| 679 |
STR
|
17 |
20 |
85.00% |
| 680 |
SUBSTR – Khớp xâu
|
103 |
298 |
34.56% |
| 681 |
COMMSUFIX – Hậu tố chung dài nhất
|
16 |
34 |
47.06% |
| 682 |
EXTPALIN – Mở rộng xâu thành Palindrom
|
31 |
182 |
17.03% |
| 683 |
SUPREFIX – Tiền tố và hậu tố
|
54 |
270 |
20.00% |
| 693 |
ANCES - Nút cha chung gần nhất
|
39 |
103 |
37.86% |
| 694 |
FAREWELL - Chia tay
|
25 |
37 |
67.57% |
| 698 |
CD2B05 - Số đẹp
|
33 |
65 |
50.77% |
| 699 |
CD2B08 - K chữ số tận cùng
|
23 |
46 |
50.00% |
| 700 |
CD2B09 - Ước chung, Bội chung
|
31 |
141 |
21.99% |
| 701 |
CD2B10 - Đếm số Fibonacci
|
51 |
132 |
38.64% |
| 702 |
CD2B11 - Tách số
|
17 |
32 |
53.13% |
| 703 |
CD2B12 - Số 0 tận cùng
|
46 |
85 |
54.12% |
| 704 |
CD2B14 - Kiểm tra chính phương
|
30 |
126 |
23.81% |
| 705 |
CD2B15 - Tổ hợp
|
24 |
117 |
20.51% |
| 706 |
CD2B17 - Quân xe
|
24 |
77 |
31.17% |
| 707 |
CD2B18 - Nguồn của số nguyên
|
42 |
62 |
67.74% |
| 708 |
CD2B19 - Ước
|
13 |
46 |
28.26% |
| 709 |
CD2B20 - Cân đĩa
|
11 |
20 |
55.00% |
| 710 |
CD2B22 - Hoán vị xâu
|
15 |
58 |
25.86% |
| 711 |
Đánh số trang (CD2B23)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 717 |
Chu kỳ của chuỗi (OKR)
|
|
|
0.00% |
| 718 |
Cặp XOR lớn nhất (XORPAIR)
|
|
|
0.00% |
| 720 |
Tổ hợp xu II (Mã bài: COINCOM2)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 721 |
Tổ hợp xúc xắc (DICECOMB)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 725 |
Số lượng cấp dưới (SUBORDIN)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 726 |
Đường kính cây (TRDIAM)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 728 |
Xâu đối xứng (PALINY)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 729 |
Tổng chữ số (DIGSUM)
|
1 |
5 |
20.00% |
| 730 |
Khai thác gỗ (LOGGING)
|
|
|
0.00% |
| 731 |
Bài toán Bitmask (BITPROB)
|
|
|
0.00% |
| 740 |
Sắp xếp nhiệm vụ 2 (Mã bài: BATCH)
|
|
|
0.00% |
| 743 |
Đóng gói đồ chơi (TOY)
|
|
|
0.00% |
| 744 |
Xây dựng kho hàng (STORAGE)
|
|
|
0.00% |
| 745 |
Biệt đội hành động (COMMANDO)
|
|
|
0.00% |
| 748 |
Giải mã tức thời (DECODABLE)
|
|
|
0.00% |
| 750 |
Tin nhắn bí mật (Mã bài: SECRET)
|
|
|
0.00% |
| 752 |
Đường XOR dài nhất (XOR)
|
|
|
0.00% |
| 754 |
Mật khẩu huyền vũ (PASSWORD)
|
|
|
0.00% |
| 760 |
Lâu đài hắc ám (CASTLE)
|
|
|
0.00% |
| 761 |
Mạng lưới liên lạc Bắc Cực (NETWORK)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 762 |
Khởi đầu mới (WATER)
|
|
|
0.00% |
| 763 |
Xây dựng đồ thị đầy đủ (TREE)
|
|
|
0.00% |
| 768 |
Giải cứu trên đảo hoang (RESCUE)
|
|
|
0.00% |
| 769 |
Lắp đặt đường dây điện thoại (PHONELINE)
|
|
|
0.00% |
| 770 |
Tiệc nông trại (PARTY)
|
|
|
0.00% |
| 772 |
Đếm đường đi ngắn nhất (SHORTEST)
|
|
|
0.00% |
| 773 |
Chúc mừng năm mới (Mã bài: NEWYEAR)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 774 |
Giao thương tối ưu (TRADE)
|
|
|
0.00% |
| 775 |
Bài toán xe đổ xăng (TRAV)
|
|
|
0.00% |