| 215 |
PRIMES - Đếm số nguyên tố
|
175 |
520 |
33.65% |
| 284 |
Phân số Ai Cập (FRACTION)
|
0 |
2 |
0.00% |
| 332 |
MK119SNT – Đếm số nguyên tố
|
257 |
848 |
30.31% |
| 357 |
ERATOSTH - Sàng nguyên tố
|
192 |
393 |
48.85% |
| 358 |
PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố
|
155 |
347 |
44.67% |
| 379 |
NUMTRANS - Ghép số
|
179 |
281 |
63.70% |
| 615 |
BEGIN9
|
27 |
109 |
24.77% |
| 623 |
LCMSEQ
|
23 |
136 |
16.91% |
| 662 |
BIGMOD
|
23 |
67 |
34.33% |
| 700 |
CD2B09 - Ước chung, Bội chung
|
31 |
141 |
21.99% |
| 703 |
CD2B12 - Số 0 tận cùng
|
46 |
85 |
54.12% |
| 704 |
CD2B14 - Kiểm tra chính phương
|
30 |
126 |
23.81% |
| 707 |
CD2B18 - Nguồn của số nguyên
|
42 |
62 |
67.74% |
| 708 |
CD2B19 - Ước
|
13 |
46 |
28.26% |
| 709 |
CD2B20 - Cân đĩa
|
11 |
20 |
55.00% |
| 896 |
BCNN - Bội số chung nhỏ nhất
|
2 |
45 |
4.44% |
| 907 |
ESCAPE - Chạy trốn
|
11 |
23 |
47.83% |
| 5060 |
FACTORIAL - Số giai thừa
|
28 |
60 |
46.67% |
| 5182 |
ODDDIV - Ước số lẻ
|
12 |
24 |
50.00% |
| 5183 |
FACTMOD - Giai thừa Modulo
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5184 |
LASTDIG - Chữ số cuối cùng
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5185 |
GCDARRY - Ước chung lớn nhất của Dãy
|
4 |
6 |
66.67% |
| 5186 |
NUMDIV - Đếm Ước số
|
8 |
14 |
57.14% |
| 5187 |
PRMCOUNT - Đếm Số nguyên tố
|
11 |
21 |
52.38% |
| 5188 |
SODNUM - Tổng các Ước số
|
8 |
11 |
72.73% |
| 5190 |
SUMDIV - Tổng ước số
|
2 |
7 |
28.57% |
| 5191 |
LCMPWR - Lũy thừa LCM
|
1 |
12 |
8.33% |
| 5193 |
FACTDIV - Ước của Giai thừa
|
1 |
10 |
10.00% |
| 5194 |
COPRIE - Nguyên tố cùng nhau
|
5 |
8 |
62.50% |
| 5349 |
Divisors (Mã bài: DIVISORS)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 5367 |
Người du lịch (Mã bài: TSP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5369 |
Cắp XOR lớn nhất (Mã bài: MAXXOR)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 5371 |
Phân chia tập hợp (Mã bài: SUBSETS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 10036 |
DEMUOC - Đếm ước (bản khó)
|
26 |
264 |
9.85% |
| 10085 |
ARRANGE - CẮM HOA
|
1 |
14 |
7.14% |
| 10086 |
COPRIME - NGUYÊN TỐ CÙNG NHAU
|
10 |
19 |
52.63% |