| 777 |
Vòng tròn từ ngữ (WORDRINGS)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 779 |
Chu trình trung bình nhỏ nhất (CYCLE)
|
|
|
0.00% |
| 780 |
Lỗ sâu (WORMHOLE)
|
|
|
0.00% |
| 783 |
Bài toán thu ngân (CASHIER)
|
|
|
0.00% |
| 786 |
Những chú bò nổi tiếng (POPULAR)
|
|
|
0.00% |
| 787 |
Bán liên thông lớn nhất (SEMI)
|
|
|
0.00% |
| 789 |
Truyền tin (NEWS)
|
|
|
0.00% |
| 792 |
Ủy ban hòa bình (SPO)
|
|
|
0.00% |
| 795 |
Mạng lưới (NET)
|
|
|
0.00% |
| 796 |
Thiết bị nghe lén (SNIFFER)
|
|
|
0.00% |
| 797 |
Tuyến đường du lịch (ROUTE)
|
|
|
0.00% |
| 799 |
Phong tỏa (BLOCKADE)
|
|
|
0.00% |
| 827 |
SEQ - Dãy số
|
41 |
144 |
28.47% |
| 828 |
SEQPART – Chia dãy
|
24 |
52 |
46.15% |
| 829 |
PAGODA - Famous Pagoda
|
11 |
56 |
19.64% |
| 835 |
DISCOUNT - Mua 3 tặng 1
|
57 |
143 |
39.86% |
| 836 |
DISCOUNT2 - Mua 4 tặng 1
|
61 |
126 |
48.41% |
| 837 |
PACKING - Xếp đồ chơi
|
77 |
170 |
45.29% |
| 838 |
MSE07B - Xếp hàng ưu tiên
|
34 |
108 |
31.48% |
| 839 |
KRYP6
|
28 |
92 |
30.43% |
| 840 |
ANUMLA - Khôi phục lại mảng
|
4 |
10 |
40.00% |
| 841 |
CR7MU - Ronaldo chuyển sang manchester United
|
52 |
109 |
47.71% |
| 842 |
SORTTOOL - Công cụ sắp xếp kì lạ
|
51 |
111 |
45.95% |
| 843 |
SEATS - Chỗ ngồi trong nhà hát
|
10 |
27 |
37.04% |
| 844 |
SUMSEQ0 - Đoạn con tổng bằng không
|
143 |
683 |
20.94% |
| 845 |
NOST - Không segment tree
|
2 |
6 |
33.33% |
| 846 |
NOST2 - Không Binary index tree
|
9 |
13 |
69.23% |
| 849 |
SHIPPING - Vận chuyển hàng
|
42 |
73 |
57.53% |
| 850 |
SUMMAX1 - Nhánh có tổng lớn nhất
|
35 |
50 |
70.00% |
| 851 |
SUMMAX2 - Tổng lớn nhất trên cây
|
31 |
46 |
67.39% |
| 852 |
SUMMAX3 - Dán tranh
|
27 |
36 |
75.00% |
| 853 |
DISTK - Khoảng cách K trên cây
|
24 |
49 |
48.98% |
| 854 |
DIAMETER - Đường kính của cây
|
30 |
49 |
61.22% |
| 855 |
COLORING - Tô màu cho cây
|
15 |
22 |
68.18% |
| 856 |
SUMMAX4 - Tổng lớn nhất trên cây
|
11 |
23 |
47.83% |
| 857 |
JUMPING - Khỉ con học nhảy
|
10 |
20 |
50.00% |
| 858 |
CENTROID - Trọng tâm của cây
|
4 |
22 |
18.18% |
| 859 |
COOKIES - Bánh quy
|
0 |
10 |
0.00% |
| 860 |
SUMMIT - Hội nghị Mỹ - Triều lần 4
|
4 |
10 |
40.00% |
| 861 |
SUMMAX5 - Tổng trên cây 5
|
|
|
0.00% |
| 862 |
DISTANCE - Khoảng cách
|
7 |
23 |
30.43% |
| 863 |
SUMTREE - Tổng trên cây
|
9 |
25 |
36.00% |
| 865 |
LCA - Cha chung gần nhất
|
98 |
175 |
56.00% |
| 866 |
LCA2 - Cha chung gần nhất (gốc thay đổi)
|
24 |
48 |
50.00% |
| 867 |
SUM3 - Thay đổi trọng số đỉnh
|
5 |
6 |
83.33% |
| 868 |
BERTRAND - Định đề Bertrand
|
45 |
153 |
29.41% |
| 869 |
BOXES - Hộp đựng tiền
|
9 |
31 |
29.03% |
| 870 |
PASSWORD - Mật khẩu
|
2 |
10 |
20.00% |
| 871 |
TREELAMP - Đèn trang trí
|
20 |
34 |
58.82% |
| 872 |
VIRUS
|
6 |
18 |
33.33% |