Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
26 HY019 - Khám bệnh 86 165 52.12%
120 Sắp xếp hoạt động (SCHEDULE) 5 10 50.00%
124 Trồng cây (Mã bài: TREES) 1 1 100.00%
125 Thiết bị phun nước (WATER) 1 1 100.00%
126 Điều phối sản xuất gia công (PROD) 2 3 66.67%
128 Lập lịch công việc tối ưu (Mã bài: RIDDLE) 1 1 100.00%
129 Chênh lệch biến đổi dãy số (DIFFE) 2 5 40.00%
155 Chia đoạn dãy số (DIVIDE) 1 1 100.00%
177 Xóa số (REMDIGIT) 4 6 66.67%
179 Đoạn thẳng (SEGMENT) 0 5 0.00%
237 DISCOUNT - Khuyến mại 239 773 30.92%
238 CREAM - Vui chơi có thưởng 134 527 25.43%
270 Bài tập về nhà (HOMEWORK) 0 1 0.00%
271 Câu cá (Mã bài: FISH) 0.00%
272 Chuyền kẹo (CANDY) 0.00%
372 SMARTATM - Máy rút tiền thông minh 301 1108 27.17%
752 Đường XOR dài nhất (XOR) 0.00%
899 SOCOLATE - Mua Sô-cô-la 24 152 15.79%
5195 SCHEDULE - Xếp lịch làm việc 11 15 73.33%
5196 WAITTIME - Thời gian chờ đợi 6 11 54.55%
5385 Sắp xếp công việc 1 (Mã bài: SCHEDULE) 4 6 66.67%
5386 Nối dây (Mã bài: TERA) 23 35 65.71%
5392 Cinema Line (Mã bài: CINEMA) 1 1 100.00%
5393 Prison (Mã bài: PRISON) 1 1 100.00%
5402 Liên hoan phim (FESTIVAL) 7 9 77.78%
5405 Mirko chặt gỗ (EKO) 18 56 32.14%
5407 Phân xưởng sản xuất (MACHINES) 2 3 66.67%
5412 Cắm điện (PIPELINE) 1 2 50.00%
10018 SPIDERCANDY 6 29 20.69%