| 1646 |
ĐỘI HÌNH ĐỒNG DIỄN (QUADCOUNT)
|
14 |
15 |
93.33% |
| 1647 |
MÀN ĐỒNG DIỄN ĐỒNG NHẤT (EQSTR)
|
14 |
23 |
60.87% |
| 1650 |
SỐ MAY MẮN (Mã bài: LUKYNUM)
|
6 |
12 |
50.00% |
| 1651 |
GHÉP HAI SỐ (Mã bài: CONCAT)
|
3 |
13 |
23.08% |
| 1652 |
XÂY DỰNG ĐỘI HÌNH (Mã bài: TEAMFORM)
|
2 |
8 |
25.00% |
| 1655 |
SỐ CHÍNH PHƯƠNG (Mã bài: CAU3)
|
8 |
52 |
15.38% |
| 1656 |
DÃY SỐ TRÒN (Mã bài: CAU4)
|
8 |
14 |
57.14% |
| 1661 |
LÁT BẢNG 3xN (FILL3N)
|
29 |
33 |
87.88% |
| 1662 |
TRUY VẤN SỐ LƯỢNG PHẦN TỬ (INTDRINK)
|
23 |
27 |
85.19% |
| 1663 |
CHI PHÍ PHỦ NHỎ NHẤT (MINCOST)
|
2 |
4 |
50.00% |
| 1664 |
ĐẾM CHUỖI WOW (WOWSUB)
|
11 |
11 |
100.00% |
| 1665 |
TỔNG DÃY (MAXALT)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 1666 |
DÃY NHỊ PHÂN (MINSKIP)
|
1 |
9 |
11.11% |
| 1667 |
LỊCH NGỦ (SLEEP)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 1670 |
GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH (AVGSET)
|
11 |
13 |
84.62% |
| 1671 |
DÃY CON ĐAN DẤU (MAXALTSUM)
|
6 |
9 |
66.67% |
| 1672 |
KHÁM PHÁ HANG ĐỘNG (CAVEXP)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 2021 |
DININGB - Bữa tối
|
26 |
42 |
61.90% |
| 2026 |
IRREV - Phần tử không xác định
|
0 |
1 |
0.00% |
| 2042 |
EXAM - Làm bài thi
|
8 |
30 |
26.67% |
| 2067 |
SUMEZ - Tổng dễ
|
81 |
169 |
47.93% |
| 2333 |
BEAUTARR - Dãy đẹp
|
41 |
102 |
40.20% |
| 2831 |
DIAMETER - Tree Diameter
|
19 |
22 |
86.36% |
| 2832 |
DIJKSTRA - Đường đi ngắn nhất có trọng số không âm
|
5 |
11 |
45.45% |
| 2833 |
PARKCAT - Kefa and Park
|
|
|
0.00% |
| 2834 |
ROADS - Xây dựng các con đường
|
3 |
3 |
100.00% |
| 2835 |
HIGHSCORE - High Score
|
3 |
8 |
37.50% |
| 2836 |
VOMARIO - Nối mạng
|
|
|
0.00% |
| 2837 |
DISQUERY - Distance Query
|
1 |
4 |
25.00% |
| 2838 |
SHORTPATH1 - Đường đi ngắn nhất I
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2839 |
SHORTPATH2 - Đường đi ngắn nhất II
|
2 |
2 |
100.00% |
| 2840 |
ROADBUILD - Xây dựng đường
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2841 |
ROADREPAIR - Sửa chữa đường
|
2 |
5 |
40.00% |
| 2842 |
CLASSSCH - Lịch học
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2843 |
BRIDGES - Những cây cầu
|
|
|
0.00% |
| 5055 |
SORTSV - Sắp xếp sinh viên
|
91 |
162 |
56.17% |
| 5060 |
FACTORIAL - Số giai thừa
|
28 |
60 |
46.67% |
| 5065 |
DIFF - Giá trị khác nhau
|
80 |
221 |
36.20% |
| 5076 |
LKTOHOP - Liệt kê các tổ hợp
|
48 |
60 |
80.00% |
| 5077 |
CHINHHOPLAP - Liệt kê các chỉnh hợp lặp
|
45 |
91 |
49.45% |
| 5078 |
CHINHHOP - Liệt kê các chỉnh hợp (không lặp)
|
50 |
96 |
52.08% |
| 5079 |
LKBIN - Liệt kê xâu nhị phân
|
45 |
53 |
84.91% |
| 5086 |
LKDIG - Xếp số bằng que diêm (Easy version)
|
69 |
99 |
69.70% |
| 5087 |
CANDIA - Cân đĩa
|
53 |
139 |
38.13% |
| 5144 |
DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu
|
139 |
358 |
38.83% |
| 5145 |
BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng
|
102 |
180 |
56.67% |
| 5148 |
Traveling - Du lịch
|
115 |
224 |
51.34% |
| 5170 |
LONGESTWIN - Cửa sổ dài nhất
|
21 |
56 |
37.50% |
| 5176 |
SUBARRAYK - Đoạn con có tổng bằng K
|
8 |
13 |
61.54% |
| 5182 |
ODDDIV - Ước số lẻ
|
13 |
27 |
48.15% |