| 2833 |
PARKCAT - Kefa and Park
|
|
|
0.00% |
| 2834 |
ROADS - Xây dựng các con đường
|
3 |
3 |
100.00% |
| 2835 |
HIGHSCORE - High Score
|
3 |
8 |
37.50% |
| 2836 |
VOMARIO - Nối mạng
|
|
|
0.00% |
| 2837 |
DISQUERY - Distance Query
|
1 |
4 |
25.00% |
| 2838 |
SHORTPATH1 - Đường đi ngắn nhất I
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2839 |
SHORTPATH2 - Đường đi ngắn nhất II
|
2 |
2 |
100.00% |
| 2840 |
ROADBUILD - Xây dựng đường
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2841 |
ROADREPAIR - Sửa chữa đường
|
2 |
5 |
40.00% |
| 2842 |
CLASSSCH - Lịch học
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2843 |
BRIDGES - Những cây cầu
|
|
|
0.00% |
| 5055 |
SORTSV - Sắp xếp sinh viên
|
90 |
161 |
55.90% |
| 5060 |
FACTORIAL - Số giai thừa
|
28 |
60 |
46.67% |
| 5065 |
DIFF - Giá trị khác nhau
|
80 |
221 |
36.20% |
| 5076 |
LKTOHOP - Liệt kê các tổ hợp
|
48 |
60 |
80.00% |
| 5077 |
CHINHHOPLAP - Liệt kê các chỉnh hợp lặp
|
45 |
91 |
49.45% |
| 5078 |
CHINHHOP - Liệt kê các chỉnh hợp (không lặp)
|
50 |
96 |
52.08% |
| 5079 |
LKBIN - Liệt kê xâu nhị phân
|
45 |
53 |
84.91% |
| 5086 |
LKDIG - Xếp số bằng que diêm (Easy version)
|
69 |
99 |
69.70% |
| 5087 |
CANDIA - Cân đĩa
|
53 |
139 |
38.13% |
| 5144 |
DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu
|
138 |
353 |
39.09% |
| 5145 |
BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng
|
101 |
178 |
56.74% |
| 5148 |
Traveling - Du lịch
|
114 |
223 |
51.12% |
| 5170 |
LONGESTWIN - Cửa sổ dài nhất
|
20 |
55 |
36.36% |
| 5176 |
SUBARRAYK - Đoạn con có tổng bằng K
|
8 |
13 |
61.54% |
| 5182 |
ODDDIV - Ước số lẻ
|
12 |
24 |
50.00% |
| 5183 |
FACTMOD - Giai thừa Modulo
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5184 |
LASTDIG - Chữ số cuối cùng
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5185 |
GCDARRY - Ước chung lớn nhất của Dãy
|
4 |
6 |
66.67% |
| 5186 |
NUMDIV - Đếm Ước số
|
8 |
14 |
57.14% |
| 5187 |
PRMCOUNT - Đếm Số nguyên tố
|
11 |
21 |
52.38% |
| 5188 |
SODNUM - Tổng các Ước số
|
8 |
11 |
72.73% |
| 5189 |
ALMPRIM - Số gần nguyên tố
|
6 |
13 |
46.15% |
| 5190 |
SUMDIV - Tổng ước số
|
2 |
7 |
28.57% |
| 5191 |
LCMPWR - Lũy thừa LCM
|
1 |
12 |
8.33% |
| 5192 |
ZEROFAC - Số không Tận cùng
|
5 |
21 |
23.81% |
| 5193 |
FACTDIV - Ước của Giai thừa
|
1 |
10 |
10.00% |
| 5194 |
COPRIE - Nguyên tố cùng nhau
|
5 |
8 |
62.50% |
| 5195 |
SCHEDULE - Xếp lịch làm việc
|
11 |
15 |
73.33% |
| 5196 |
WAITTIME - Thời gian chờ đợi
|
6 |
11 |
54.55% |
| 5197 |
SUBSETSUM - Tổng tập con
|
8 |
10 |
80.00% |
| 5198 |
VSTEPS - Leo Cầu Thang
|
3 |
5 |
60.00% |
| 5199 |
MAXSUM - Dãy con tổng lớn nhất
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5200 |
MINCOIN - Đổi tiền
|
7 |
12 |
58.33% |
| 5201 |
EDIST - Khoảng cách chỉnh sửa
|
3 |
4 |
75.00% |
| 5202 |
MCHAIN - Nhân chuỗi ma trận
|
|
|
0.00% |
| 5203 |
LABYRINTH - Tìm đường trong mê cung
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5204 |
COUNTISL - Đếm đảo
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5205 |
NQUEENS - Xếp N quân hậu
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5206 |
SOCNET - Mạng xã hội
|
|
|
0.00% |