| 166 |
Đường đi dài nhất (LONGPATH)
|
39 |
60 |
65.00% |
| 531 |
ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình
|
46 |
134 |
34.33% |
| 532 |
FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung
|
165 |
697 |
23.67% |
| 536 |
AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc
|
42 |
181 |
23.20% |
| 537 |
BAODONG – Bao đóng
|
22 |
28 |
78.57% |
| 538 |
COMPCONN – Thành phần liên thông
|
294 |
584 |
50.34% |
| 539 |
HBAODONG – Bao đóng (Bản khó)
|
37 |
93 |
39.78% |
| 540 |
STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh
|
71 |
120 |
59.17% |
| 541 |
TOPOSORT – Sắp xếp TOPO
|
432 |
911 |
47.42% |
| 543 |
SPANNING – Cây khung
|
216 |
429 |
50.35% |
| 544 |
CUTBRIDGES – Khớp và cầu
|
107 |
233 |
45.92% |
| 545 |
EULERPATH – Đường đi Euler
|
53 |
143 |
37.06% |
| 546 |
CIRHAMILT – Chu trình HAMILTON
|
55 |
127 |
43.31% |
| 547 |
KNIGHTPATH – Đường đi quân mã
|
15 |
47 |
31.91% |
| 548 |
EULERCIR – Chu trình Euler
|
30 |
168 |
17.86% |
| 549 |
MSTONES – ROBOT sơn cột cây số
|
17 |
31 |
54.84% |
| 551 |
NETREDUCE – Mạng rút gọn
|
57 |
152 |
37.50% |
| 552 |
SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ)
|
388 |
760 |
51.05% |
| 553 |
MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản)
|
186 |
413 |
45.04% |
| 554 |
HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất
|
90 |
262 |
34.35% |
| 555 |
SMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng (cơ bản)
|
22 |
55 |
40.00% |
| 557 |
BMATCH – Bộ ghép cực đại trên đồ thị hai phía
|
36 |
83 |
43.37% |
| 565 |
EVA - Sơ tán
|
166 |
260 |
63.85% |
| 566 |
CIRCUS - Biểu diễn xiếc
|
23 |
45 |
51.11% |
| 567 |
SILKROAD - Con đường tơ lụa
|
124 |
275 |
45.09% |
| 568 |
RMOVE - Di chuyển robot
|
55 |
125 |
44.00% |
| 570 |
FEN - Hành tinh đầm lầy
|
44 |
105 |
41.90% |
| 571 |
ADDEDGE - Thêm cung đồ thị
|
59 |
165 |
35.76% |
| 572 |
SPY - Điệp viên
|
20 |
45 |
44.44% |
| 573 |
MARBLES- Bắn bi
|
12 |
35 |
34.29% |
| 574 |
STABLE - Ổn định
|
28 |
45 |
62.22% |
| 575 |
HOUSE - Robot xây nhà
|
7 |
54 |
12.96% |
| 576 |
COMNET - Mạng máy tính
|
118 |
181 |
65.19% |
| 577 |
ZAM - Kén chồng
|
70 |
192 |
36.46% |
| 578 |
TICKET - Đổi vé
|
12 |
16 |
75.00% |
| 579 |
PUSHBOX - Đẩy hộp
|
38 |
91 |
41.76% |
| 588 |
HALCHEMY - Giả kim thuật
|
38 |
92 |
41.30% |
| 589 |
BINLADEN - Truy bắt BINLADEN
|
54 |
89 |
60.67% |
| 590 |
MESS - Truyền tin trong mạng
|
265 |
546 |
48.53% |
| 678 |
NYTRAVEL
|
67 |
167 |
40.12% |
| 693 |
ANCES - Nút cha chung gần nhất
|
39 |
103 |
37.86% |
| 694 |
FAREWELL - Chia tay
|
25 |
37 |
67.57% |
| 786 |
Những chú bò nổi tiếng (POPULAR)
|
|
|
0.00% |
| 787 |
Bán liên thông lớn nhất (SEMI)
|
|
|
0.00% |
| 789 |
Truyền tin (NEWS)
|
|
|
0.00% |
| 795 |
Mạng lưới (NET)
|
|
|
0.00% |
| 796 |
Thiết bị nghe lén (SNIFFER)
|
|
|
0.00% |
| 797 |
Tuyến đường du lịch (ROUTE)
|
|
|
0.00% |
| 849 |
SHIPPING - Vận chuyển hàng
|
42 |
73 |
57.53% |
| 850 |
SUMMAX1 - Nhánh có tổng lớn nhất
|
35 |
50 |
70.00% |