Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
248 PHU - Đoạn phủ 82 190 43.16%
249 SPECIAL - Số đặc biệt 26 76 34.21%
250 MAHATAN - Khoảng cách MAHATAN 15 129 11.63%
251 CHOOSE1 - Chọn hình Ver 1 18 32 56.25%
252 CHOOSE2 - Chọn hình Ver 2 16 58 27.59%
253 BRIDGE - Qua cầu 32 106 30.19%
254 GAME - Trời cho 47 174 27.01%
255 ZSUM - ZERO SUM 127 458 27.73%
256 TBC - Dãy số 86 364 23.63%
257 SEQ - Dãy số 190 976 19.47%
258 PANCAKES - Làm bánh 126 275 45.82%
259 SQUIRR2 - Sóc và hạt giẻ 82 308 26.62%
262 MAXSEQ - Dãy con có tổng lớn nhất 53 130 40.77%
270 Bài tập về nhà (HOMEWORK) 0 1 0.00%
271 Câu cá (Mã bài: FISH) 0.00%
272 Chuyền kẹo (CANDY) 0.00%
273 Những chú bò giận dữ (ANGER) 0.00%
274 Đoạn con trung bình lớn nhất (MAXMED) 0.00%
275 Đường cong (Mã bài: CURVES) 0.00%
276 Chia đoạn dãy số II (DIVIDEB) 0.00%
277 Sự khuếch tán (DIFFUSION) 0.00%
278 Bóng đèn (Mã bài: BULB) 0.00%
279 Băng chuyền (Mã bài: WALK) 0.00%
280 Phân chia số (Mã bài: DIVNUM) 0.00%
281 Bánh sinh nhật (CAKE) 0.00%
282 Những que gỗ nhỏ (STICK) 0.00%
283 Chuỗi cộng (Mã bài: ADDCHAIN) 0.00%
284 Phân số Ai Cập (FRACTION) 0 2 0.00%
286 Ma trận số nguyên tố (PRIMEMAT) 0.00%
287 Bảng ma thuật (MSQUARE) 0.00%
288 Mã đi tuần (KNIGHT) 0.00%
289 Trò chơi bàn cờ (GAME) 1 1 100.00%
290 Bật đèn (LAMP) 1 2 50.00%
291 Keyboarding (KEYBOARD) 0.00%
292 Di chuyển đồ chơi (Mã bài: MOVE) 0.00%
293 Quản lý thư viện (LIBRARY) 0.00%
294 Power Strings (POWER) 0.00%
295 Danh tiếng và Vinh quang (FAME) 0.00%
296 Dãy số truy hồi (TICKETS) 0.00%
297 Thu thập bông tuyết (SNOW) 0.00%
298 Cắt vải hoa (Mã bài: FABRIC) 0.00%
299 Truyền thanh (Mã bài: RADIO) 0.00%
332 MK119SNT – Đếm số nguyên tố 257 848 30.31%
339 DKDIGINUM1 – Xếp số bằng que diêm version 1 64 271 23.62%
351 MAGB – Đếm số nghịch thế 77 268 28.73%
357 ERATOSTH - Sàng nguyên tố 192 393 48.85%
358 PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố 155 347 44.67%
363 DOEXAM - Làm bài thi 216 457 47.26%
366 NEWYEAR - Chúc Tết 82 161 50.93%
367 CHUNGCAKE - Bánh Chưng 298 935 31.87%