| 4 |
QUINE - Hack não!!!
|
142 |
925 |
15.35% |
| 5 |
DATE - Đoán ngày
|
20 |
98 |
20.41% |
| 12 |
HY005 - Dãy con có tổng nhỏ nhất
|
126 |
467 |
26.98% |
| 26 |
HY019 - Khám bệnh
|
86 |
165 |
52.12% |
| 31 |
HY024 - Xe Buýt
|
0 |
43 |
0.00% |
| 120 |
Sắp xếp hoạt động (SCHEDULE)
|
5 |
10 |
50.00% |
| 124 |
Trồng cây (Mã bài: TREES)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 125 |
Thiết bị phun nước (WATER)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 126 |
Điều phối sản xuất gia công (PROD)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 128 |
Lập lịch công việc tối ưu (Mã bài: RIDDLE)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 129 |
Chênh lệch biến đổi dãy số (DIFFE)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 133 |
POLYAREA - Diện tích đa giác
|
47 |
107 |
43.93% |
| 134 |
POINTPOLY – Điểm thuộc đa giác
|
43 |
82 |
52.44% |
| 135 |
GCONVEX – Bao lồi của tập điểm
|
42 |
382 |
10.99% |
| 136 |
NEARESTP – Cặp điểm gần nhất
|
43 |
145 |
29.66% |
| 137 |
MCOCKTAIL – Pha chế Cocktail
|
18 |
34 |
52.94% |
| 138 |
GUARDRING – Vòng bảo vệ
|
24 |
45 |
53.33% |
| 155 |
Chia đoạn dãy số (DIVIDE)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 162 |
Cái túi (KSNAP1)
|
32 |
56 |
57.14% |
| 163 |
Lượng xu tối thiểu (MINCOIN)
|
37 |
56 |
66.07% |
| 164 |
Xâu con chung dài nhất (LCS)
|
19 |
29 |
65.52% |
| 166 |
Đường đi dài nhất (LONGPATH)
|
39 |
60 |
65.00% |
| 168 |
Các hỗn hợp (MIXTURE)
|
9 |
11 |
81.82% |
| 169 |
Tổ hợp đồng xu I (COINCOM1)
|
6 |
8 |
75.00% |
| 170 |
Dãy con tăng dài nhất 2 (LIS2)
|
31 |
96 |
32.29% |
| 171 |
Tập hợp độc lập (INDEPSET)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 172 |
Cái túi 2 (KSNAP2)
|
2 |
13 |
15.38% |
| 173 |
Ghép cặp (MATCHING)
|
3 |
3 |
100.00% |
| 174 |
Các viên đá (STONES)
|
26 |
34 |
76.47% |
| 175 |
Khoảng cách chỉnh sửa (EDITDST)
|
1 |
19 |
5.26% |
| 176 |
Nhân chuỗi ma trận (MCMULTI)
|
24 |
31 |
77.42% |
| 177 |
Xóa số (REMDIGIT)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 178 |
Lắt gạch (TILINGS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 179 |
Đoạn thẳng (SEGMENT)
|
0 |
5 |
0.00% |
| 215 |
PRIMES - Đếm số nguyên tố
|
175 |
520 |
33.65% |
| 231 |
BWTILE - Tô màu
|
23 |
62 |
37.10% |
| 234 |
SUMSEQ - Dãy con có tổng lớn nhất
|
117 |
278 |
42.09% |
| 235 |
MEDIAN - Phần tử trung vị
|
166 |
259 |
64.09% |
| 236 |
SDIFF - Chênh lệch nhỏ nhất
|
219 |
416 |
52.64% |
| 237 |
DISCOUNT - Khuyến mại
|
239 |
773 |
30.92% |
| 238 |
CREAM - Vui chơi có thưởng
|
134 |
527 |
25.43% |
| 239 |
KSEQ1 - Chia kẹo
|
160 |
242 |
66.12% |
| 240 |
IZO - Tấm cách nhiệt
|
82 |
145 |
56.55% |
| 241 |
XEPGACH - Xếp gạch
|
74 |
181 |
40.88% |
| 242 |
TRIANGLE - Kiểm tra tam giác
|
51 |
82 |
62.20% |
| 243 |
DANCE - Khiêu vũ
|
252 |
703 |
35.85% |
| 244 |
FAIRPLAY - Ghép cặp chênh lệch
|
85 |
173 |
49.13% |
| 245 |
SGAME - Trò chơi với dãy số
|
150 |
640 |
23.44% |
| 246 |
ACM - Lập trình viên vũ trụ
|
72 |
324 |
22.22% |
| 247 |
FLOWERS - Phá hoại vườn hoa
|
60 |
156 |
38.46% |