| 712 |
Chuỗi hạt (KOR)
|
|
|
0.00% |
| 713 |
Phản xứng (ANT)
|
|
|
0.00% |
| 714 |
Đỉnh núi và Thung lũng (GRZ)
|
|
|
0.00% |
| 715 |
Bài thơ khủng khiếp (OKR)
|
|
|
0.00% |
| 716 |
Ba người bạn (FRIENDS)
|
|
|
0.00% |
| 719 |
Tổng XOR 2 đoạn (REBXOR)
|
|
|
0.00% |
| 723 |
Điền mảng (ARRDESC)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 724 |
Những bông hoa (FLOWERS)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 727 |
Người du lịch (TSP)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 732 |
Lối đi có mái che (WALKWAY)
|
|
|
0.00% |
| 733 |
Số tương thích (COMPATNUM)
|
|
|
0.00% |
| 734 |
HCN và lợi nhuận (RECTPROF)
|
|
|
0.00% |
| 735 |
Đường đi mạnh nhất (GCDPATHS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 741 |
Sắp xếp nhiệm vụ 3 (ARRANGE)
|
|
|
0.00% |
| 742 |
Vận chuyển mèo (CATSTRANS)
|
|
|
0.00% |
| 746 |
In bài viết (PRINT)
|
|
|
0.00% |
| 747 |
Chọn vị trí xưởng cưa (SAWMILLS)
|
|
|
0.00% |
| 749 |
Ngôn ngữ (LANGUAGE)
|
|
|
0.00% |
| 751 |
Ghi nhớ từ vựng (WORD)
|
|
|
0.00% |
| 753 |
Tìm kiếm từ khóa (KEYWORDS)
|
|
|
0.00% |
| 755 |
Kiểm duyệt (CENSORING)
|
|
|
0.00% |
| 756 |
Từ ngữ (WORD)
|
|
|
0.00% |
| 757 |
Chuỗi mẹ ngắn nhất (SUBSTR)
|
|
|
0.00% |
| 758 |
Virus nhị phân (BINVIRUS)
|
|
|
0.00% |
| 759 |
Bộ tạo văn bản (Mã bài: GENERATOR)
|
|
|
0.00% |
| 764 |
Vận chuyển sữa bí mật (MILKTRANS)
|
|
|
0.00% |
| 765 |
Cây (TREE)
|
|
|
0.00% |
| 766 |
Đếm cây khung nhỏ nhất (AWARD)
|
|
|
0.00% |
| 771 |
Đường đi thứ nhì (ROADBLOCKS)
|
|
|
0.00% |
| 776 |
Đường bộ và Đường hàng không (ROADPLANE)
|
|
|
0.00% |
| 778 |
Đường đi tối ưu (BIC)
|
|
|
0.00% |
| 781 |
Đường đi ngắn nhất nguồn đơn (SSPART)
|
|
|
0.00% |
| 782 |
Các đoạn (Mã bài: INTERVAL)
|
|
|
0.00% |
| 783 |
Bài toán thu ngân (CASHIER)
|
|
|
0.00% |
| 784 |
Kẹo (CANDY)
|
|
|
0.00% |
| 785 |
Bố cục (LAYOUT)
|
|
|
0.00% |
| 787 |
Bán liên thông lớn nhất (SEMI)
|
|
|
0.00% |
| 788 |
Giao thức mạng (PROTOCOLS)
|
|
|
0.00% |
| 790 |
Mạng lưới gián điệp (NET)
|
|
|
0.00% |
| 791 |
Kế hoạch cướp ngân hàng (ATM)
|
|
|
0.00% |
| 793 |
Các đường đi phân tách (RPATHS)
|
|
|
0.00% |
| 794 |
Xây dựng hầm mỏ (MINE)
|
|
|
0.00% |
| 798 |
Điện lực (ELEC)
|
|
|
0.00% |
| 800 |
VLN - Vải Lục Ngạn
|
76 |
268 |
28.36% |
| 801 |
DMT - Số DMT
|
102 |
510 |
20.00% |
| 802 |
LAUGH - Phân tích tiếng cười
|
35 |
162 |
21.60% |
| 803 |
FAIR - Hội chợ
|
42 |
109 |
38.53% |
| 804 |
BITRANS - Biến đổi nhị phân
|
43 |
142 |
30.28% |
| 810 |
MINSUM - Tổng nhỏ nhất
|
17 |
51 |
33.33% |
| 811 |
INFINITY - Vô hạn
|
15 |
82 |
18.29% |