| 127 |
MAXFLOW - Luồng cực đại trên mạng
|
20 |
242 |
8.26% |
| 417 |
Đường đi qua đúng K cạnh (Mã bài: KPATH)
|
27 |
62 |
43.55% |
| 556 |
HMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng
|
38 |
72 |
52.78% |
| 591 |
MONEY - Đồng bạc cổ
|
108 |
263 |
41.06% |
| 592 |
CENTRE - Thành phố trung tâm
|
117 |
524 |
22.33% |
| 593 |
NETACCEL - Tăng tốc mạng máy tính
|
86 |
151 |
56.95% |
| 594 |
SCHOOL - Đường đến trường
|
115 |
385 |
29.87% |
| 595 |
GASPIPE - Đường dẫn khí
|
39 |
82 |
47.56% |
| 596 |
EMPIRE - Xây dựng đế chế
|
21 |
32 |
65.63% |
| 597 |
TWOPATH - Hai tuyến đường
|
22 |
39 |
56.41% |
| 598 |
MANGGT - Mạng giao thông
|
48 |
180 |
26.67% |
| 599 |
AIRLINES - Tuyến bay
|
39 |
55 |
70.91% |
| 614 |
ELECTRIC
|
67 |
238 |
28.15% |
| 624 |
TREE
|
10 |
34 |
29.41% |
| 685 |
BUILDROAD - Xây dựng đường
|
7 |
58 |
12.07% |
| 686 |
FIREG - Trạm cứu hỏa
|
26 |
68 |
38.24% |
| 687 |
Đua bò (Mã bài: RELAY)
|
10 |
30 |
33.33% |
| 688 |
GASISLAND - Hệ thống đảo cung cấp xăng
|
181 |
334 |
54.19% |
| 689 |
CTREE - Tâm cây
|
28 |
100 |
28.00% |
| 690 |
COWS - Duy trì đường mòn
|
43 |
74 |
58.11% |
| 691 |
PATROL2 - Tuần tra 2
|
0 |
9 |
0.00% |
| 692 |
XUCXAC
|
20 |
47 |
42.55% |
| 695 |
DOM - Xếp hình 3D
|
23 |
48 |
47.92% |
| 787 |
Bán liên thông lớn nhất (SEMI)
|
|
|
0.00% |
| 788 |
Giao thức mạng (PROTOCOLS)
|
|
|
0.00% |
| 790 |
Mạng lưới gián điệp (NET)
|
|
|
0.00% |
| 791 |
Kế hoạch cướp ngân hàng (ATM)
|
|
|
0.00% |
| 793 |
Các đường đi phân tách (RPATHS)
|
|
|
0.00% |
| 794 |
Xây dựng hầm mỏ (MINE)
|
|
|
0.00% |
| 798 |
Điện lực (ELEC)
|
|
|
0.00% |
| 894 |
MINCOST - Chi phí nhỏ nhất
|
4 |
21 |
19.05% |
| 900 |
NCODERS - Tượng đài
|
27 |
48 |
56.25% |
| 906 |
TRACTOR - Máy kéo
|
12 |
39 |
30.77% |
| 937 |
ALLEY - Lối đi
|
19 |
65 |
29.23% |
| 1035 |
SCHOOL - Đến trường
|
70 |
168 |
41.67% |
| 1119 |
NETACCAL - Tăng tốc mạng máy tính
|
12 |
13 |
92.31% |
| 1145 |
DRAGON - Đảo rồng
|
7 |
23 |
30.43% |
| 1173 |
MROADS - Làm đường
|
6 |
8 |
75.00% |
| 1186 |
CNET - Nối mạng
|
0 |
9 |
0.00% |
| 1192 |
CVER - Cạnh nhỏ nhất
|
6 |
11 |
54.55% |
| 1236 |
SMAX - Diện tích lớn nhất
|
13 |
24 |
54.17% |
| 1394 |
Chu trình Euler (TOUR)
|
|
|
0.00% |
| 1472 |
GRAPH - Viết số lên cạnh đồ thị
|
8 |
16 |
50.00% |
| 1583 |
CONSTRUCT - Làm đường
|
9 |
45 |
20.00% |
| 1584 |
Trò chơi từ vựng (WORDS)
|
|
|
0.00% |
| 1585 |
Hành trình của Kiến (ANTTRIP)
|
|
|
0.00% |
| 1586 |
Chuyến đi của John (TRIP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 1613 |
Đồ thị con cực đại (MAXSUBTREE)
|
4 |
5 |
80.00% |
| 1614 |
Phân hoạch rừng cây (TREEPART)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 10028 |
DDD - Đếm đường đi
|
17 |
69 |
24.64% |