| 506 |
Đếm hình chữ nhật (RECTCNT)
|
28 |
66 |
42.42% |
| 507 |
Đếm hình chữ nhật chứa 2 ký tự (TWOLETTER)
|
18 |
24 |
75.00% |
| 513 |
BITINVCNT – Đếm số nghịch thế
|
111 |
280 |
39.64% |
| 514 |
BITCRATE – Đánh giá lập trình viên
|
60 |
198 |
30.30% |
| 515 |
BITSUMME – Tổng các trung vị
|
54 |
105 |
51.43% |
| 520 |
BITMUSIC – Nghe nhạc
|
14 |
44 |
31.82% |
| 522 |
ITBRCKTS - Truy vấn dãy ngoặc Version 1
|
32 |
76 |
42.11% |
| 523 |
QMAXONRK – Truy vấn giá trị lớn nhất trên đoạn
|
78 |
223 |
34.98% |
| 524 |
QMAXSUMSS - Truy vấn tổng đoạn con lớn nhất
|
34 |
178 |
19.10% |
| 525 |
QSUMRECT– Truy vấn tổng trên bảng số
|
12 |
24 |
50.00% |
| 526 |
GCDQUERY – Truy vấn ước chung lớn nhất
|
93 |
190 |
48.95% |
| 527 |
GCDSUM – Tổng ước chung
|
30 |
97 |
30.93% |
| 528 |
HPROTEST - Bò biểu tình (bản khó)
|
31 |
96 |
32.29% |
| 529 |
HCARDGAME - Bốc bài (bản khó)
|
12 |
33 |
36.36% |
| 556 |
HMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng
|
38 |
72 |
52.78% |
| 580 |
NUMBERS - Đếm số
|
47 |
198 |
23.74% |
| 582 |
JEWELS - Chuỗi ngọc
|
59 |
207 |
28.50% |
| 583 |
TOWERBOX - Tháp hộp
|
8 |
62 |
12.90% |
| 586 |
HKMIN – K số nhỏ nhất
|
61 |
272 |
22.43% |
| 591 |
MONEY - Đồng bạc cổ
|
108 |
263 |
41.06% |
| 592 |
CENTRE - Thành phố trung tâm
|
117 |
524 |
22.33% |
| 593 |
NETACCEL - Tăng tốc mạng máy tính
|
86 |
151 |
56.95% |
| 594 |
SCHOOL - Đường đến trường
|
115 |
385 |
29.87% |
| 595 |
GASPIPE - Đường dẫn khí
|
39 |
82 |
47.56% |
| 596 |
EMPIRE - Xây dựng đế chế
|
21 |
32 |
65.63% |
| 597 |
TWOPATH - Hai tuyến đường
|
22 |
39 |
56.41% |
| 598 |
MANGGT - Mạng giao thông
|
48 |
180 |
26.67% |
| 599 |
AIRLINES - Tuyến bay
|
39 |
55 |
70.91% |
| 603 |
COLOR
|
35 |
82 |
42.68% |
| 608 |
SQUARE
|
12 |
97 |
12.37% |
| 614 |
ELECTRIC
|
67 |
238 |
28.15% |
| 619 |
INCPOS
|
18 |
53 |
33.96% |
| 624 |
TREE
|
10 |
34 |
29.41% |
| 637 |
TABLEDEL
|
13 |
22 |
59.09% |
| 638 |
VMACHINE
|
17 |
35 |
48.57% |
| 639 |
INSPIRE
|
2 |
5 |
40.00% |
| 644 |
DCTNAME
|
14 |
30 |
46.67% |
| 649 |
TRAVELAB
|
21 |
38 |
55.26% |
| 673 |
CPREFIX
|
18 |
26 |
69.23% |
| 674 |
BINHLUAN
|
3 |
5 |
60.00% |
| 675 |
COUNTK
|
3 |
9 |
33.33% |
| 685 |
BUILDROAD - Xây dựng đường
|
7 |
58 |
12.07% |
| 686 |
FIREG - Trạm cứu hỏa
|
26 |
68 |
38.24% |
| 687 |
Đua bò (Mã bài: RELAY)
|
10 |
30 |
33.33% |
| 688 |
GASISLAND - Hệ thống đảo cung cấp xăng
|
181 |
334 |
54.19% |
| 689 |
CTREE - Tâm cây
|
28 |
100 |
28.00% |
| 690 |
COWS - Duy trì đường mòn
|
43 |
74 |
58.11% |
| 691 |
PATROL2 - Tuần tra 2
|
0 |
9 |
0.00% |
| 692 |
XUCXAC
|
20 |
47 |
42.55% |
| 695 |
DOM - Xếp hình 3D
|
23 |
48 |
47.92% |