| 1021 |
DOLLS - Búp bê gỗ
|
63 |
208 |
30.29% |
| 1022 |
PART - Chia đoạn
|
81 |
155 |
52.26% |
| 1023 |
RACE - Đua ngựa
|
30 |
280 |
10.71% |
| 1024 |
COMNET - Truyền tin
|
17 |
54 |
31.48% |
| 1025 |
MINPRODUCT - Tích nhỏ nhất
|
24 |
66 |
36.36% |
| 1026 |
SHOPS - Chuỗi cửa hàng
|
19 |
79 |
24.05% |
| 1027 |
Liên thông mạnh (Mã bài: EDGES)
|
13 |
59 |
22.03% |
| 1028 |
GRN - Xếp nhóm
|
29 |
93 |
31.18% |
| 1029 |
GAME2 - Trò chơi trên bảng số 2
|
31 |
71 |
43.66% |
| 1030 |
ARCHI - Khảo cổ
|
71 |
110 |
64.55% |
| 1032 |
SCTAB - Bảng màu
|
9 |
84 |
10.71% |
| 1033 |
Dò mìn (Mã bài: BOMB)
|
1 |
4 |
25.00% |
| 1034 |
MEDIAN - Trung vị
|
17 |
38 |
44.74% |
| 1035 |
SCHOOL - Đến trường
|
70 |
168 |
41.67% |
| 1036 |
RUNNING - Chạy bộ
|
14 |
31 |
45.16% |
| 1037 |
PERMN - Bao nhiêu số
|
20 |
48 |
41.67% |
| 1038 |
BRIDGE - Xây cầu
|
13 |
31 |
41.94% |
| 1039 |
BPN - Các cặp số đẹp
|
4 |
4 |
100.00% |
| 1041 |
VOL - Xếp Cột trụ
|
29 |
51 |
56.86% |
| 1042 |
BASESTR - Xâu cơ sở
|
62 |
186 |
33.33% |
| 1043 |
MOUNTAIN - Dồn đống
|
12 |
31 |
38.71% |
| 1044 |
COMMUTE - Hàm giao hoán
|
5 |
6 |
83.33% |
| 1045 |
Tổng XOR lớn nhất (Mã bài: SXOR)
|
14 |
35 |
40.00% |
| 1046 |
Hệ thống gần hoàn hảo (Mã bài: SPERFECT)
|
40 |
143 |
27.97% |
| 1047 |
Truyền tin trên mạng (Mã bài: CNET)
|
9 |
40 |
22.50% |
| 1048 |
PRODUCT - Tích lớn nhất
|
30 |
173 |
17.34% |
| 1050 |
PERIOD - Kiểm tra tin học
|
11 |
21 |
52.38% |
| 1051 |
NETWORK - Mạng máy tính
|
10 |
35 |
28.57% |
| 1052 |
BEADS - Chuỗi ốc
|
16 |
59 |
27.12% |
| 1053 |
QUEEN - Quân hậu
|
14 |
40 |
35.00% |
| 1054 |
JEWEL - Trang sức
|
15 |
27 |
55.56% |
| 1055 |
PINPOS - Đinh ghim
|
36 |
97 |
37.11% |
| 1056 |
RSELECT - Chọn Robot
|
11 |
40 |
27.50% |
| 1057 |
TOUR - Hành trình du lịch
|
9 |
51 |
17.65% |
| 1058 |
M - Chữ M
|
9 |
28 |
32.14% |
| 1059 |
P - Chữ P
|
7 |
32 |
21.88% |
| 1060 |
L - Chữ L
|
5 |
8 |
62.50% |
| 1061 |
GIFTS - Phát quà
|
49 |
142 |
34.51% |
| 1062 |
TREE - Điều chỉnh cây
|
44 |
138 |
31.88% |
| 1063 |
ARRANGE - Chuyển sỏi
|
8 |
70 |
11.43% |
| 1064 |
MINSUM - Biến đổi số
|
31 |
95 |
32.63% |
| 1065 |
TEAWORLD - Vương quốc trà sữa
|
13 |
31 |
41.94% |
| 1066 |
BUBBLETEA - Thế giới trà sữa
|
16 |
30 |
53.33% |
| 1067 |
MAGIC - Magic
|
8 |
36 |
22.22% |
| 1068 |
GCDLCM - Đếm bao nhiêu cặp
|
12 |
58 |
20.69% |
| 1069 |
STRING - Ghép xâu
|
4 |
20 |
20.00% |
| 1070 |
FASTTYPE - Cuộc đua gõ văn bản
|
9 |
17 |
52.94% |
| 1071 |
AIRPORTS - Xây dựng sân bay
|
8 |
40 |
20.00% |
| 1072 |
LANDS - Xâm chiếm lãnh thổ
|
5 |
9 |
55.56% |
| 1073 |
FLOWER - DI CHUYỂN CHẬU HOA
|
5 |
30 |
16.67% |