| 5290 |
Phân tích Thừa số Nguyên tố (Mã bài: PTTSNT)
|
7 |
26 |
26.92% |
| 5291 |
Số lượng Ước số (Mã bài: SLU)
|
5 |
15 |
33.33% |
| 5292 |
Ước Nguyên tố Lớn nhất (Mã bài: UNTLN)
|
3 |
10 |
30.00% |
| 5293 |
Số Sphenic (Mã bài: SPHENIC)
|
3 |
9 |
33.33% |
| 5294 |
Sàng Eratosthenes (Mã bài: SANGNT)
|
16 |
24 |
66.67% |
| 5295 |
Truy vấn nguyên tố (Mã bài: PRIMEQ)
|
19 |
26 |
73.08% |
| 5296 |
Tổng Nguyên Tố (Mã bài: GOLDBACH)
|
15 |
23 |
65.22% |
| 5297 |
Số Nguyên Tố Thứ K (Mã bài: KPRIME)
|
14 |
20 |
70.00% |
| 5298 |
Đếm Bán Nguyên Tố (Mã bài: SEMIPRIME)
|
9 |
31 |
29.03% |
| 5299 |
Ước Nguyên Tố Nhỏ Nhất (Mã bài: SPF)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 5300 |
Phân Tích Nhanh (Mã bài: FACTORIZE)
|
5 |
14 |
35.71% |
| 5301 |
Số Thuần Nguyên Tố (Mã bài: PUREPRIME)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 5302 |
Xếp chỗ ngồi (Mã bài: STACKUP)
|
46 |
69 |
66.67% |
| 5303 |
Tạo mật khẩu (Mã bài: PASSWORDS)
|
39 |
67 |
58.21% |
| 5304 |
Đội văn nghệ (Mã bài: ARTTEAM)
|
33 |
133 |
24.81% |
| 5305 |
Trực nhật (Mã bài: DUTY)
|
34 |
45 |
75.56% |
| 5306 |
Tô màu huy hiệu (Mã bài: DESIGN)
|
36 |
53 |
67.92% |
| 5307 |
Số điện thoại đẹp (Mã bài: NICENUMBER)
|
1 |
45 |
2.22% |
| 5308 |
Trao giải thưởng (Mã bài: AWARDING)
|
16 |
23 |
69.57% |
| 5309 |
Mã lớp học (Mã bài: CLASSID)
|
17 |
20 |
85.00% |
| 5310 |
Ban cán sự (Mã bài: EXECUTIVE)
|
15 |
20 |
75.00% |
| 5311 |
Phân phát Huy Hiệu (Mã bài: BADGE)
|
11 |
14 |
78.57% |
| 5312 |
Lẻ hay Chẵn & Thao tác Bit k (Mã bài: LEBK)
|
40 |
71 |
56.34% |
| 5313 |
Đếm Số Bit 1 (Mã bài: POPC)
|
43 |
58 |
74.14% |
| 5314 |
Lũy Thừa của Hai (Mã bài: POWOFTWO)
|
32 |
85 |
37.65% |
| 5315 |
Phân Tách Mảng Chẵn/Lẻ Không Dùng % (Mã bài: EVOD)
|
18 |
39 |
46.15% |
| 5316 |
Đảo Ngược Bit Trong Khung Rộng (Mã bài: REVB)
|
16 |
27 |
59.26% |
| 5317 |
Truy Vấn XOR Đoạn (Mã bài: XRNG)
|
4 |
24 |
16.67% |
| 5318 |
Quản Lý Kỹ Năng Người Học (Mã bài: SKOP)
|
3 |
15 |
20.00% |
| 5319 |
Tìm Tập Người Bao Phủ Kỹ Năng (Mã bài: COVER)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5320 |
Tính Tổng Theo Mặt Nạ (Mã bài: SUBS)
|
|
|
0.00% |
| 5321 |
Ghép và Tách (Mã bài: PKUP)
|
2 |
4 |
50.00% |
| 5322 |
Thế giới ngược (Mã bài: DAOC)
|
105 |
121 |
86.78% |
| 5323 |
Thống kê ký tự (Mã bài: TKKT)
|
69 |
186 |
37.10% |
| 5324 |
Chuẩn hóa tên (Mã bài: CHUANHOA)
|
52 |
98 |
53.06% |
| 5325 |
Rút gọn khoảng trắng (Mã bài: KTRANG)
|
55 |
78 |
70.51% |
| 5326 |
Chuỗi đối xứng hoàn hảo (Mã bài: PALIN)
|
43 |
120 |
35.83% |
| 5327 |
Phân tích từ (Mã bài: PTTU)
|
30 |
63 |
47.62% |
| 5328 |
Tìm và thay thế (Mã bài: REPLACE)
|
43 |
66 |
65.15% |
| 5329 |
Tiền tố và Hậu tố (Mã bài: PREFIX)
|
7 |
15 |
46.67% |
| 5331 |
Tần suất từ (Mã bài: FREQ)
|
5 |
14 |
35.71% |
| 5332 |
Ước chung lớn nhất (Mã bài: UCLN)
|
26 |
51 |
50.98% |
| 5333 |
Lũy thừa (Mã bài: PPOWER)
|
29 |
72 |
40.28% |
| 5334 |
Beautiful Year (Mã bài: BYEAR)
|
25 |
43 |
58.14% |
| 5335 |
Learn from Math (Mã bài: LEARNMATH)
|
24 |
59 |
40.68% |
| 5336 |
Almost Prime (Mã bài: ALMPRIME)
|
20 |
27 |
74.07% |
| 5337 |
T-primes (Mã bài: TPRIMES)
|
23 |
89 |
25.84% |
| 5338 |
Prime Factors (Mã bài: PFACTORS)
|
3 |
21 |
14.29% |
| 5339 |
LCM Problem (Mã bài: LCMPROB)
|
11 |
17 |
64.71% |
| 5340 |
Combinations (Mã bài: COMBIN)
|
14 |
32 |
43.75% |