| 325 |
MK33SQRT – Căn bậc hai
|
68 |
117 |
58.12% |
| 326 |
MK34SQRT – Căn bậc hai (2)
|
56 |
169 |
33.14% |
| 327 |
MK35SQRT – Căn bậc hai (3)
|
52 |
78 |
66.67% |
| 328 |
MK41PHANSO – Liên phân số
|
53 |
91 |
58.24% |
| 329 |
MK42SUM – Số số hạng
|
41 |
111 |
36.94% |
| 330 |
MK62UCLN – Ước chung lớn nhất
|
159 |
263 |
60.46% |
| 331 |
MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất
|
101 |
220 |
45.91% |
| 333 |
MK121AMS – Số Amstrong
|
18 |
40 |
45.00% |
| 334 |
DKSUMDIG – Tổng các chữ số
|
174 |
253 |
68.77% |
| 335 |
DKDAUCUOI – Chữ số đầu và chữ số cuối
|
168 |
329 |
51.06% |
| 336 |
DKSOPALIN1 – Số PALINDROM version 1
|
73 |
136 |
53.68% |
| 337 |
DKSOPALIN2 – Số PALINDROM version 2
|
33 |
141 |
23.40% |
| 338 |
DKSODEP – Số đẹp
|
68 |
152 |
44.74% |
| 340 |
DKDIGINUM2 – Xếp số bằng que diêm version 2
|
22 |
44 |
50.00% |
| 341 |
BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân
|
93 |
284 |
32.75% |
| 342 |
DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân
|
111 |
335 |
33.13% |
| 343 |
BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân
|
86 |
141 |
60.99% |
| 344 |
HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân
|
64 |
118 |
54.24% |
| 345 |
DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân
|
80 |
145 |
55.17% |
| 346 |
HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân
|
59 |
120 |
49.17% |
| 347 |
BANGNHAU1 – Số cặp bằng nhau version 1
|
65 |
98 |
66.33% |
| 348 |
BANGNHAU2 – Số cặp bằng nhau version 2
|
85 |
251 |
33.86% |
| 349 |
MAMAXMIN – Phần tử bé nhất và lớn nhất
|
53 |
110 |
48.18% |
| 350 |
MAXCOUNT – Phần tử xuất hiện nhiều nhất
|
59 |
192 |
30.73% |
| 352 |
MAFREQ – Bảng tần số
|
0 |
0 |
- |
| 353 |
MAFREQ2 – Bảng tần số 2
|
115 |
291 |
39.52% |
| 354 |
QUERYRANK – Truy vấn thứ hạng
|
0 |
0 |
- |
| 355 |
QUERYTOP – Truy vấn Top
|
0 |
0 |
- |
| 356 |
ISPRIME - Kiểm tra số nguyên tố
|
158 |
639 |
24.73% |
| 359 |
CSL20171 - Đếm số chính phương
|
85 |
267 |
31.84% |
| 360 |
CSL20172 - Bé học tiếng Anh
|
259 |
523 |
49.52% |
| 361 |
CSL20173 - So bó đũa chọn cột cờ
|
32 |
58 |
55.17% |
| 362 |
DANCING - Văn nghệ chào mừng
|
36 |
85 |
42.35% |
| 364 |
AWARDS - Trao giải
|
54 |
124 |
43.55% |
| 365 |
UNCLEHO - Tượng Đài Bác Hồ
|
242 |
436 |
55.50% |
| 368 |
Tổng thế tích (THETICH)
|
59 |
92 |
64.13% |
| 369 |
TIMMAX - Tìm số lớn nhất
|
48 |
71 |
67.61% |
| 370 |
TAMGIAC - Ghép tam giác
|
32 |
46 |
69.57% |
| 371 |
TINHNGUYEN - Đội tình nguyện viên
|
141 |
435 |
32.41% |
| 373 |
STRSPACE – Đếm khoảng trống
|
188 |
480 |
39.17% |
| 374 |
STRFIXED – Chuẩn hóa xâu
|
123 |
316 |
38.92% |
| 375 |
CAKEBOILED - Luộc bánh Chưng
|
35 |
56 |
62.50% |
| 378 |
ROBOCHAR - Robot nhặt chữ
|
168 |
282 |
59.57% |
| 381 |
PASSENCR - Mã hóa mật khẩu
|
56 |
101 |
55.45% |
| 384 |
BNUMPLUS - Cộng hai số lớn
|
184 |
408 |
45.10% |
| 385 |
BNUMMULT - Nhân hai số lớn
|
126 |
279 |
45.16% |
| 386 |
BFACTOR - Tính giai thừa
|
108 |
299 |
36.12% |
| 387 |
BFIBONACCI - Tính số FIBONACCI
|
142 |
647 |
21.95% |
| 400 |
PERFECT - Cặp đôi hoàn hảo
|
125 |
294 |
42.52% |
| 401 |
PASSWORD - Mật khẩu an toàn
|
65 |
112 |
58.04% |