| 88 |
AND – Bit chung
|
47 |
52 |
90.38% |
| 89 |
XOR – Bit khác nhau
|
37 |
45 |
82.22% |
| 90 |
ANDNOT – Bit loại trừ
|
29 |
38 |
76.32% |
| 91 |
BITCOUNT – Đếm số bit
|
41 |
43 |
95.35% |
| 92 |
MSB – Bit cao nhất
|
32 |
42 |
76.19% |
| 93 |
LSB – Bit thấp nhất
|
26 |
33 |
78.79% |
| 94 |
BITCLEAR – Xóa bit
|
14 |
31 |
45.16% |
| 95 |
BITFLIP – Đảo bit
|
22 |
32 |
68.75% |
| 5312 |
Lẻ hay Chẵn & Thao tác Bit k (Mã bài: LEBK)
|
40 |
71 |
56.34% |
| 5313 |
Đếm Số Bit 1 (Mã bài: POPC)
|
43 |
58 |
74.14% |
| 5314 |
Lũy Thừa của Hai (Mã bài: POWOFTWO)
|
32 |
85 |
37.65% |
| 5315 |
Phân Tách Mảng Chẵn/Lẻ Không Dùng % (Mã bài: EVOD)
|
18 |
39 |
46.15% |
| 5316 |
Đảo Ngược Bit Trong Khung Rộng (Mã bài: REVB)
|
16 |
27 |
59.26% |
| 5317 |
Truy Vấn XOR Đoạn (Mã bài: XRNG)
|
4 |
24 |
16.67% |
| 5318 |
Quản Lý Kỹ Năng Người Học (Mã bài: SKOP)
|
3 |
15 |
20.00% |
| 5319 |
Tìm Tập Người Bao Phủ Kỹ Năng (Mã bài: COVER)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5320 |
Tính Tổng Theo Mặt Nạ (Mã bài: SUBS)
|
|
|
0.00% |
| 5321 |
Ghép và Tách (Mã bài: PKUP)
|
2 |
4 |
50.00% |