Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
5240 Quản lý thời gian (Mã bài: QLTG) 47 57 82.46%
5241 Thể tích hình hộp (Mã bài: TTHH) 47 69 68.12%
5242 Chỉ số cơ thể (Mã bài: BMI) 42 63 66.67%
5243 Quy đổi tiền tệ (Mã bài: QGTT) 43 79 54.43%
5244 Chẵn Lẻ (Mã bài: CHANLE) 50 100 50.00%
5245 Số Lớn Hơn (Mã bài: SLH) 45 84 53.57%
5246 Dấu Của Số (Mã bài: DAUSO) 41 77 53.25%
5247 Xếp Loại Học Lực (Mã bài: XLHL) 43 94 45.74%
5248 Năm Nhuận (Mã bài: NAMNHUAN) 41 107 38.32%
5249 Kiểm Tra Tam Giác (Mã bài: KTTG) 41 71 57.75%
5250 Đăng Nhập Hệ Thống (Mã bài: DANGNHAP) 35 139 25.18%
5251 Số Ngày Trong Tháng (Mã bài: SNTT) 50 104 48.08%
5252 Tổng Dãy Số (Mã bài: TONGDS) 56 75 74.67%
5253 Tính Giai Thừa (Mã bài: GT) 52 95 54.74%
5254 Bảng Cửu Chương (Mã bài: BCC) 48 74 64.86%
5255 Đếm Chữ Số (Mã bài: DEMCS) 51 87 58.62%
5256 Số Đảo Ngược (Mã bài: SDNG) 57 87 65.52%
5257 Tổng Chữ Số (Mã bài: TONGCS) 46 64 71.88%
5258 Ước Số Của N (Mã bài: UOCSO) 29 176 16.48%
5259 Dãy Fibonacci (Mã bài: FIBO) 36 54 66.67%
5260 Giai thừa của N (Mã bài: GTN) 16 23 69.57%
5261 Dãy số Fibonacci (Mã bài: FIBO) 48 70 68.57%
5262 Tổng từ 1 đến N (Mã bài: SUMN) 15 18 83.33%
5263 Đảo ngược chuỗi (Mã bài: REVSTR) 7 34 20.59%
5264 Chuỗi đối xứng (Mã bài: PALIN) 7 25 28.00%
5265 Tổng các chữ số (Mã bài: SUMDIG) 10 11 90.91%
5266 Tính lũy thừa (Mã bài: POWER) 13 24 54.17%
5267 Ước chung lớn nhất (Mã bài: UCLN) 9 14 64.29%
5268 Ước số nguyên tố (Mã bài: USNT) 10 16 62.50%
5269 Đếm ước chung (Mã bài: DUC) 14 31 45.16%
5270 Nguyên tố gần nhất (Mã bài: NTGN) 11 29 37.93%
5271 Cặp đôi nguyên tố (Mã bài: CDNT) 13 44 29.55%
5272 Ước số lớn nhất (Mã bài: USLN) 14 50 28.00%
5273 Lát gạch (Mã bài: LATGACH) 12 23 52.17%
5274 Tổng chữ số nguyên tố (Mã bài: TCSNT) 9 16 56.25%
5275 Số hoàn hảo (Mã bài: SHH) 10 13 76.92%
5276 Thống Kê Mảng (Mã bài: TKMA) 72 111 64.86%
5277 Giá Trị Cực Hạn (Mã bài: GTCH) 64 121 52.89%
5278 Phân Loại Chẵn Lẻ (Mã bài: PLCL) 66 94 70.21%
5279 Tìm Kiếm Giá Trị (Mã bài: TKGT) 85 141 60.28%
5280 Đảo Ngược Mảng (Mã bài: DNM) 87 105 82.86%
5281 Xoay Trái Mảng (Mã bài: XTMA) 81 104 77.88%
5282 Sắp Xếp Tăng Dần (Mã bài: SXTD) 74 88 84.09%
5283 Tráo Đổi Cặp (Mã bài: TDC) 39 44 88.64%
5284 Kiểm tra Nguyên tố (Mã bài: KNT) 17 30 56.67%
5285 Liệt kê Nguyên tố (Mã bài: LKNT) 17 27 62.96%
5286 Những số nguyên tố đầu tiên (Mã bài: NSNTD) 15 24 62.50%
5287 Tổng Nguyên tố (Mã bài: TONGNT) 13 22 59.09%
5288 Đếm Nguyên tố trong mảng (Mã bài: DEMNT) 13 19 68.42%
5289 Thừa số nguyên tố (Mã bài: TSNT) 11 30 36.67%