| 5058 |
CANDY - Chia kẹo
|
36 |
42 |
85.71% |
| 5059 |
HALFMOON - Hồ bán nguyệt
|
32 |
51 |
62.75% |
| 5061 |
DELCHAR - Xóa ký tự
|
49 |
69 |
71.01% |
| 5062 |
TRIANGLE - Tam giác
|
27 |
37 |
72.97% |
| 5063 |
TRAPEZOID - Hình thang
|
29 |
40 |
72.50% |
| 5064 |
SUMGCD - Tổng ước chung lớn nhất
|
69 |
113 |
61.06% |
| 5066 |
MAXDIGIT - Chữ số lớn nhất
|
36 |
53 |
67.92% |
| 5067 |
FUN - Hệ số
|
18 |
35 |
51.43% |
| 5068 |
TONGCHAN – Tổng chẵn
|
38 |
168 |
22.62% |
| 5069 |
TONGLE – Tổng lẻ
|
27 |
105 |
25.71% |
| 5080 |
BEAR - Chú gấu to lớn
|
39 |
63 |
61.90% |
| 5081 |
CPRIME - Số song nguyên tố
|
61 |
128 |
47.66% |
| 5082 |
GARDEN - Vườn cây ăn quả
|
19 |
43 |
44.19% |
| 5083 |
MONEY - Tiền mừng tuổi
|
38 |
70 |
54.29% |
| 5084 |
MAXPALIN - Xâu đối xứng
|
51 |
150 |
34.00% |
| 5139 |
HSG - Học sinh giỏi
|
12 |
22 |
54.55% |
| 5140 |
DECODE - Giải mã phần thưởng
|
21 |
25 |
84.00% |
| 5142 |
HSY - Học sinh yếu
|
17 |
45 |
37.78% |
| 5143 |
EXPIATE - Chuộc lỗi
|
20 |
22 |
90.91% |
| 5146 |
DELSPACE
|
14 |
19 |
73.68% |
| 5147 |
UPPERHALF - Nửa trên
|
13 |
25 |
52.00% |
| 5155 |
TRIAREA - Diện tích tam giác
|
30 |
59 |
50.85% |
| 5156 |
ARRSTATS - Thống kê trên dãy
|
37 |
56 |
66.07% |
| 5157 |
PALINFIX - Xâu Đối Xứng
|
36 |
50 |
72.00% |
| 5158 |
KSMALLEST - K phần tử nhỏ nhất
|
55 |
94 |
58.51% |
| 5159 |
RANGESUM - Tổng trên đoạn
|
56 |
99 |
56.57% |
| 5160 |
NAMESTD - Chuẩn hóa họ tên
|
22 |
40 |
55.00% |
| 5161 |
MEDIAN - Tìm trung vị
|
42 |
82 |
51.22% |
| 5162 |
DISTINCT - Đếm số khác biệt
|
20 |
27 |
74.07% |
| 5163 |
CHARFREQ - Tần suất ký tự
|
19 |
26 |
73.08% |
| 5164 |
ISSQR - Kiểm tra số chính phương
|
15 |
31 |
48.39% |
| 5165 |
SEARCHVAL - Tìm kiếm trong mảng
|
63 |
141 |
44.68% |
| 5166 |
FIRSTPOS - Vị trí đầu tiên
|
56 |
116 |
48.28% |
| 5167 |
COUNTX - Đếm số lần xuất hiện
|
58 |
81 |
71.60% |
| 5168 |
SUMK - Cặp đôi hoàn hảo
|
27 |
120 |
22.50% |
| 5169 |
DIFFK - Hiệu số K
|
22 |
54 |
40.74% |
| 5171 |
RANGESUM - Tính tổng
|
28 |
76 |
36.84% |
| 5172 |
FREQCOUNT - Thống kê tần suất
|
10 |
37 |
27.03% |
| 5173 |
UNIQUE - Phần tử duy nhất
|
10 |
19 |
52.63% |
| 5174 |
BRACKETS - Dãy ngoặc hợp lệ
|
6 |
33 |
18.18% |
| 5175 |
QUEUE - Hàng đợi
|
9 |
28 |
32.14% |
| 5177 |
ZEROSUM - Đoạn con tổng bằng 0
|
7 |
19 |
36.84% |
| 5178 |
NEXTGREATER - Phần tử lớn hơn
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5179 |
SHORTESTWIN - Cửa sổ ngắn nhất
|
16 |
40 |
40.00% |
| 5180 |
SIMPFRAC - Tối giản phân số
|
15 |
38 |
39.47% |
| 5181 |
TWINPRIM - Số nguyên tố sinh đôi
|
17 |
31 |
54.84% |
| 5236 |
Phép toán cơ bản (Mã bài: PTCB)
|
64 |
215 |
29.77% |
| 5237 |
Chuyển đổi nhiệt độ (Mã bài: C2F)
|
57 |
207 |
27.54% |
| 5238 |
Chu vi và Diện tích (Mã bài: HTRON)
|
51 |
97 |
52.58% |
| 5239 |
Trung bình ba số (Mã bài: TBC)
|
50 |
117 |
42.74% |