| 144 |
Kiểm tra tam giác vuông (Mã bài: TRIANG)
|
38 |
57 |
66.67% |
| 145 |
Tính tiền taxi (Mã bài: TAXI)
|
33 |
68 |
48.53% |
| 146 |
Lãi suất kép (Mã bài: BANK)
|
39 |
54 |
72.22% |
| 147 |
Cắt gỗ (Mã bài: WOOD)
|
40 |
46 |
86.96% |
| 148 |
Tính tổ hợp (Mã bài: COMB)
|
32 |
77 |
41.56% |
| 149 |
Khoảng cách GPS (Mã bài: DIST)
|
29 |
51 |
56.86% |
| 150 |
Diện tích Tam giác Heron (Mã bài: HERON)
|
34 |
70 |
48.57% |
| 151 |
Đèn tín hiệu (Mã bài: LIGHT)
|
32 |
60 |
53.33% |
| 152 |
Tính tiền điện (Mã bài: ELEC)
|
23 |
32 |
71.88% |
| 153 |
Thời gian chạy bộ (Mã bài: RUN)
|
15 |
34 |
44.12% |
| 154 |
Giải phương trình bậc 2 (Mã bài: QUAD)
|
13 |
40 |
32.50% |
| 156 |
Robot thu hoạch (HARVEST)
|
5 |
5 |
100.00% |
| 157 |
Tín hiệu vũ trụ (SIGNAL)
|
8 |
26 |
30.77% |
| 159 |
Con Ếch (FROG1)
|
51 |
80 |
63.75% |
| 160 |
Con Ếch 2 (FROG2)
|
46 |
74 |
62.16% |
| 161 |
Kì nghỉ (VACATION)
|
44 |
56 |
78.57% |
| 165 |
Đường đi trên lưới (GRID1)
|
42 |
59 |
71.19% |
| 167 |
Dãy con tăng dài nhất (LIS1)
|
48 |
65 |
73.85% |
| 180 |
HANDSHAKE - Bắt tay
|
409 |
968 |
42.25% |
| 181 |
SUM - Tính tổng
|
375 |
735 |
51.02% |
| 182 |
CUTTING - Cắt bánh sinh nhật
|
258 |
573 |
45.03% |
| 183 |
GAME - Trò chơi quân sự
|
163 |
463 |
35.21% |
| 184 |
TRIANGLE - Chiều cao của tam giác
|
185 |
505 |
36.63% |
| 185 |
SALE - Mua K tặng 1
|
240 |
887 |
27.06% |
| 186 |
SQRCHECK - Kiểm tra số chính phương
|
310 |
561 |
55.26% |
| 187 |
GRID - Bảng số
|
119 |
229 |
51.97% |
| 188 |
TRIPLETS - So sánh bộ ba số
|
192 |
275 |
69.82% |
| 189 |
TABLE - Xếp đá
|
153 |
422 |
36.26% |
| 190 |
LARES - Táo quân
|
144 |
359 |
40.11% |
| 191 |
CASTING - Chọn vai
|
111 |
294 |
37.76% |
| 192 |
PATH - Đường đi trên mặt phẳng tọa độ
|
75 |
161 |
46.58% |
| 193 |
RESTAURANT - Nhà hàng bánh ngọt
|
126 |
260 |
48.46% |
| 194 |
WATER - Đổ nước
|
85 |
262 |
32.44% |
| 195 |
BEAUTIFUL - Đảo ngược số
|
179 |
318 |
56.29% |
| 196 |
FRACTION - Số chữ số thập phân
|
121 |
294 |
41.16% |
| 197 |
STUDENTS - Tính điểm học sinh
|
152 |
260 |
58.46% |
| 198 |
TREE - Trồng cây
|
225 |
351 |
64.10% |
| 199 |
BOOK - Đọc sách
|
121 |
223 |
54.26% |
| 200 |
KANGAROO - Bước nhảy KANGAROO
|
97 |
172 |
56.40% |
| 201 |
CATS - Mèo đuổi chuột
|
117 |
174 |
67.24% |
| 202 |
BUS - Chờ xe buýt
|
134 |
341 |
39.30% |
| 203 |
CRED - Dãy số tổng các chữ số
|
190 |
388 |
48.97% |
| 204 |
MAXTRI - Số lớn nhất tạo thành
|
111 |
183 |
60.66% |
| 205 |
PRODUCT - Tích các số
|
70 |
269 |
26.02% |
| 206 |
EQUA - Giải phương trình
|
72 |
135 |
53.33% |
| 207 |
SOLVE - Giải phương trình
|
76 |
231 |
32.90% |
| 208 |
UOCSO - Đếm số ước
|
184 |
512 |
35.94% |
| 209 |
NGTO - Phân tích thành tổng hai số nguyên tố
|
141 |
268 |
52.61% |
| 210 |
ANGRY - Giáo sư nổi giận
|
125 |
235 |
53.19% |
| 212 |
SHISHO - Biển số nguyên tố
|
154 |
351 |
43.87% |