| 5341 |
Modular Equations (Mã bài: MODEQ)
|
13 |
30 |
43.33% |
| 5342 |
K-th Not Divisible by n (Mã bài: NDIV)
|
5 |
5 |
100.00% |
| 5343 |
Light, more light (Mã bài: LIGHT)Z
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5344 |
Orac and Divisors (Mã bài ORACDIV)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5345 |
Euler Totient Function Sieve (Mã bài : ETFS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5346 |
N-Factorful (Mã bài: NFACTOR)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5347 |
Composite Coloring (Mã bài: COMPCOLOR)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5348 |
Innocent Swap (Mã bài": INNOSWAP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5350 |
Throne (Mã bài: THRONE)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5351 |
Chinese Remainder Theorem (Mã bài: CRTBOSS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5352 |
Đổi cơ số (Mã bài: BCBASE)
|
18 |
29 |
62.07% |
| 5353 |
Chuyển đổi hệ cơ số (Mã bài: BASE)
|
13 |
21 |
61.90% |
| 5354 |
Cộng nhị phân (Mã bài: ADDBIN)
|
21 |
32 |
65.63% |
| 5355 |
Đếm số bit 1 (Mã bài: BITCNT)
|
26 |
40 |
65.00% |
| 5356 |
Đảo ngược các bit (Mã bài: REVERSE)
|
7 |
10 |
70.00% |
| 5357 |
Lũy thừa của 2 (Mã bài: POWTWO)
|
16 |
21 |
76.19% |
| 5358 |
Kiểm tra bit thứ k (Mã bài: KTHBIT)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 5359 |
Bật bit thứ k (Mã bài: SETKTHBIT)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5360 |
Đếm bit (Mã bài: COUNT)
|
1 |
11 |
9.09% |
| 5361 |
Chuyển sang cơ số -2 (Mã bài: NEGBASE)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5362 |
Số đối xứng trong hệ nhị phân (Mã bài: BINPALIN)
|
27 |
44 |
61.36% |
| 5363 |
Tìm số duy nhất (Mã bài: SINGLENUM)
|
14 |
21 |
66.67% |
| 5364 |
Tổng các XOR của tất cả các tập con (Mã bài: SASXT)
|
18 |
32 |
56.25% |
| 5365 |
Tổng hai số nguyên (Mã bài: SUMOFTWO)
|
20 |
26 |
76.92% |
| 5366 |
Tìm số bị thiếu (Mã bài: MISSNUMB)
|
19 |
35 |
54.29% |
| 5368 |
NT-Số (Mã bài: NTNUM)
|
25 |
40 |
62.50% |
| 5372 |
Đếm từ trong xâu (Mã bài: WORDCNT)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 5373 |
Tìm chuỗi (Mã bài: SUBSTR)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 5374 |
Chuỗi con đối xứng (Mã bài: PALINY)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5422 |
Đảo ngược dãy số (Mã bài: REVERSE)
|
36 |
42 |
85.71% |
| 5423 |
Đổi cơ số (Mã bài: DEC2BIN)
|
34 |
51 |
66.67% |
| 5424 |
Ngoặc đúng (Mã bài: PARENTH)
|
35 |
57 |
61.40% |
| 5425 |
Soạn thảo văn bản (Mã bài: EDITOR)
|
35 |
40 |
87.50% |
| 5426 |
Trình duyệt Web (Mã bài: BROWSER)
|
29 |
57 |
50.88% |
| 5427 |
Xếp hàng mua vé (Mã bài: TICKET)
|
36 |
39 |
92.31% |
| 5428 |
Truyền điện (Mã bài: JOSEPHUS)
|
35 |
38 |
92.11% |
| 5429 |
Sinh số nhị phân (Mã bài: BINGEN)
|
37 |
42 |
88.10% |
| 5430 |
Bộ đệm tin nhắn (Mã bài: BUFFER)
|
32 |
39 |
82.05% |
| 5431 |
Trung bình trượt (Mã bài: MOVAVG)
|
34 |
48 |
70.83% |
| 5432 |
Chèn phần tử vào danh sách (Mã bài: INSERTLIST)
|
39 |
43 |
90.70% |
| 5433 |
Xóa số chẵn (Mã bài: RMEVEN)
|
40 |
46 |
86.96% |
| 5434 |
Gộp danh sách lớp (Mã bài: MERGECLASS)
|
36 |
52 |
69.23% |
| 5435 |
Trình phát nhạc (Mã bài: PLAYLIST)
|
37 |
49 |
75.51% |
| 5436 |
Đảo ngược câu (Mã bài: REVWORDS)
|
24 |
29 |
82.76% |
| 5437 |
Kiểm tra Palindrome (Mã bài: PALINCHECK)
|
35 |
65 |
53.85% |
| 5438 |
Hàng đợi bệnh viện (Mã bài: HOSPITAL)
|
37 |
56 |
66.07% |
| 5439 |
Nhật ký hoạt động (Mã bài: LOGHIS)
|
16 |
43 |
37.21% |
| 5440 |
Cửa sổ trượt (Mã bài: SLIDEWIN)
|
40 |
47 |
85.11% |
| 5441 |
Sắp xếp bộ bài (Mã bài: DECKCARD)
|
16 |
24 |
66.67% |
| 5448 |
Số lớn thứ hai (SECLAR)
|
35 |
45 |
77.78% |