| 300 |
TTHCN1 – Hình chữ nhật version 1
|
143 |
329 |
43.47% |
| 301 |
TTTAMGIAC1 – Tam giác version 1
|
96 |
407 |
23.59% |
| 302 |
TTTAMGIAC2 – Tam giác version 2
|
29 |
255 |
11.37% |
| 303 |
TTHCN2 – Hình chữ nhật version 2
|
69 |
188 |
36.70% |
| 304 |
Hình chữ nhật version 3 (TTHCN3)
|
66 |
226 |
29.20% |
| 305 |
TTPTB1 – Phương trình bậc nhất
|
53 |
198 |
26.77% |
| 306 |
TTPTB2 – Phương trình bậc hai
|
38 |
211 |
18.01% |
| 307 |
TTHPTB1 – Hệ phương trình bậc nhất
|
28 |
121 |
23.14% |
| 308 |
TTDATE – Ngày tháng
|
58 |
146 |
39.73% |
| 309 |
TTDTICH – Diện tích
|
71 |
171 |
41.52% |
| 310 |
TTSUM1 – Tính tổng version 1
|
255 |
675 |
37.78% |
| 311 |
TTSUM2 – Tính tổng version 2
|
167 |
316 |
52.85% |
| 312 |
Tính tổng version 3 (TTSUM3)
|
143 |
308 |
46.43% |
| 313 |
TTDATE2 – Đổi thời gian
|
69 |
137 |
50.36% |
| 314 |
MK3SUM1 – Tính tổng nghịch đảo
|
76 |
404 |
18.81% |
| 315 |
MK5SUM – Tính tổng nghịch đảo lẻ
|
65 |
230 |
28.26% |
| 316 |
MK6SUM – Tính tổng version 4
|
81 |
282 |
28.72% |
| 317 |
MK12SUM – Đa thức
|
15 |
131 |
11.45% |
| 318 |
MK15SUM – Tính tổng version 6
|
77 |
294 |
26.19% |
| 319 |
MK16SUM – Tính tổng version 7
|
39 |
91 |
42.86% |
| 320 |
MK20SOHOC – Liệt kê ước nguyên dương
|
76 |
262 |
29.01% |
| 321 |
MK21SOHOC – Tổng ước 2
|
122 |
362 |
33.70% |
| 322 |
MK23SOHOC – Đếm ước nguyên dương
|
98 |
202 |
48.51% |
| 323 |
MK29SOHOC – Ước số (4)
|
74 |
359 |
20.61% |
| 324 |
MK30SOHOC – Số hoàn thiện
|
49 |
247 |
19.84% |
| 325 |
MK33SQRT – Căn bậc hai
|
68 |
117 |
58.12% |
| 326 |
MK34SQRT – Căn bậc hai (2)
|
56 |
169 |
33.14% |
| 327 |
MK35SQRT – Căn bậc hai (3)
|
52 |
78 |
66.67% |
| 328 |
MK41PHANSO – Liên phân số
|
53 |
91 |
58.24% |
| 329 |
MK42SUM – Số số hạng
|
41 |
111 |
36.94% |
| 330 |
MK62UCLN – Ước chung lớn nhất
|
159 |
263 |
60.46% |
| 331 |
MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất
|
101 |
220 |
45.91% |
| 333 |
MK121AMS – Số Amstrong
|
18 |
40 |
45.00% |
| 334 |
DKSUMDIG – Tổng các chữ số
|
174 |
253 |
68.77% |
| 335 |
DKDAUCUOI – Chữ số đầu và chữ số cuối
|
168 |
329 |
51.06% |
| 336 |
DKSOPALIN1 – Số PALINDROM version 1
|
73 |
136 |
53.68% |
| 337 |
DKSOPALIN2 – Số PALINDROM version 2
|
33 |
141 |
23.40% |
| 338 |
DKSODEP – Số đẹp
|
68 |
152 |
44.74% |
| 340 |
DKDIGINUM2 – Xếp số bằng que diêm version 2
|
22 |
44 |
50.00% |
| 341 |
BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân
|
93 |
284 |
32.75% |
| 342 |
DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân
|
111 |
335 |
33.13% |
| 343 |
BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân
|
86 |
141 |
60.99% |
| 344 |
HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân
|
64 |
118 |
54.24% |
| 345 |
DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân
|
80 |
145 |
55.17% |
| 346 |
HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân
|
59 |
120 |
49.17% |
| 347 |
BANGNHAU1 – Số cặp bằng nhau version 1
|
65 |
98 |
66.33% |
| 348 |
BANGNHAU2 – Số cặp bằng nhau version 2
|
85 |
251 |
33.86% |
| 349 |
MAMAXMIN – Phần tử bé nhất và lớn nhất
|
53 |
110 |
48.18% |
| 350 |
MAXCOUNT – Phần tử xuất hiện nhiều nhất
|
59 |
192 |
30.73% |
| 352 |
MAFREQ – Bảng tần số
|
0 |
0 |
- |