| 5422 |
Đảo ngược dãy số (Mã bài: REVERSE)
|
36 |
42 |
85.71% |
| 5423 |
Đổi cơ số (Mã bài: DEC2BIN)
|
34 |
51 |
66.67% |
| 5424 |
Ngoặc đúng (Mã bài: PARENTH)
|
35 |
57 |
61.40% |
| 5425 |
Soạn thảo văn bản (Mã bài: EDITOR)
|
35 |
40 |
87.50% |
| 5426 |
Trình duyệt Web (Mã bài: BROWSER)
|
29 |
57 |
50.88% |
| 5427 |
Xếp hàng mua vé (Mã bài: TICKET)
|
36 |
39 |
92.31% |
| 5428 |
Truyền điện (Mã bài: JOSEPHUS)
|
35 |
38 |
92.11% |
| 5429 |
Sinh số nhị phân (Mã bài: BINGEN)
|
37 |
42 |
88.10% |
| 5430 |
Bộ đệm tin nhắn (Mã bài: BUFFER)
|
32 |
39 |
82.05% |
| 5431 |
Trung bình trượt (Mã bài: MOVAVG)
|
34 |
48 |
70.83% |
| 5432 |
Chèn phần tử vào danh sách (Mã bài: INSERTLIST)
|
39 |
43 |
90.70% |
| 5433 |
Xóa số chẵn (Mã bài: RMEVEN)
|
40 |
46 |
86.96% |
| 5434 |
Gộp danh sách lớp (Mã bài: MERGECLASS)
|
36 |
52 |
69.23% |
| 5435 |
Trình phát nhạc (Mã bài: PLAYLIST)
|
37 |
49 |
75.51% |
| 5436 |
Đảo ngược câu (Mã bài: REVWORDS)
|
24 |
29 |
82.76% |
| 5437 |
Kiểm tra Palindrome (Mã bài: PALINCHECK)
|
35 |
65 |
53.85% |
| 5438 |
Hàng đợi bệnh viện (Mã bài: HOSPITAL)
|
37 |
56 |
66.07% |
| 5439 |
Nhật ký hoạt động (Mã bài: LOGHIS)
|
16 |
43 |
37.21% |
| 5440 |
Cửa sổ trượt (Mã bài: SLIDEWIN)
|
40 |
47 |
85.11% |
| 5441 |
Sắp xếp bộ bài (Mã bài: DECKCARD)
|
16 |
24 |
66.67% |