Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
120 Sắp xếp hoạt động (SCHEDULE) 5 10 50.00%
124 Trồng cây (Mã bài: TREES) 1 1 100.00%
125 Thiết bị phun nước (WATER) 1 1 100.00%
126 Điều phối sản xuất gia công (PROD) 2 3 66.67%
128 Lập lịch công việc tối ưu (Mã bài: RIDDLE) 1 1 100.00%
129 Chênh lệch biến đổi dãy số (DIFFE) 2 5 40.00%
155 Chia đoạn dãy số (DIVIDE) 1 1 100.00%
179 Đoạn thẳng (SEGMENT) 0 5 0.00%
270 Bài tập về nhà (HOMEWORK) 0 1 0.00%
271 Câu cá (Mã bài: FISH) 0.00%
272 Chuyền kẹo (CANDY) 0.00%
273 Những chú bò giận dữ (ANGER) 0.00%
274 Đoạn con trung bình lớn nhất (MAXMED) 0.00%
275 Đường cong (Mã bài: CURVES) 0.00%
276 Chia đoạn dãy số II (DIVIDEB) 0.00%
277 Sự khuếch tán (DIFFUSION) 0.00%
278 Bóng đèn (Mã bài: BULB) 0.00%
279 Băng chuyền (Mã bài: WALK) 0.00%
280 Phân chia số (Mã bài: DIVNUM) 0.00%
281 Bánh sinh nhật (CAKE) 0.00%
282 Những que gỗ nhỏ (STICK) 0.00%
283 Chuỗi cộng (Mã bài: ADDCHAIN) 0.00%
284 Phân số Ai Cập (FRACTION) 0 2 0.00%
285 Tô màu tấm bảng (PAINT) 0.00%
286 Ma trận số nguyên tố (PRIMEMAT) 0.00%
287 Bảng ma thuật (MSQUARE) 0.00%
288 Mã đi tuần (KNIGHT) 0.00%
289 Trò chơi bàn cờ (GAME) 1 1 100.00%
290 Bật đèn (LAMP) 1 2 50.00%
291 Keyboarding (KEYBOARD) 0.00%
292 Di chuyển đồ chơi (Mã bài: MOVE) 0.00%
293 Quản lý thư viện (LIBRARY) 0.00%
294 Power Strings (POWER) 0.00%
295 Danh tiếng và Vinh quang (FAME) 0.00%
296 Dãy số truy hồi (TICKETS) 0.00%
297 Thu thập bông tuyết (SNOW) 0.00%
298 Cắt vải hoa (Mã bài: FABRIC) 0.00%
299 Truyền thanh (Mã bài: RADIO) 0.00%
712 Chuỗi hạt (KOR) 0.00%
713 Phản xứng (ANT) 0.00%
714 Đỉnh núi và Thung lũng (GRZ) 0.00%
715 Bài thơ khủng khiếp (OKR) 0.00%
716 Ba người bạn (FRIENDS) 0.00%
717 Chu kỳ của chuỗi (OKR) 0.00%
718 Cặp XOR lớn nhất (XORPAIR) 0.00%
719 Tổng XOR 2 đoạn (REBXOR) 0.00%
740 Sắp xếp nhiệm vụ 2 (Mã bài: BATCH) 0.00%
741 Sắp xếp nhiệm vụ 3 (ARRANGE) 0.00%
742 Vận chuyển mèo (CATSTRANS) 0.00%
743 Đóng gói đồ chơi (TOY) 0.00%