| 744 |
Xây dựng kho hàng (STORAGE)
|
|
|
0.00% |
| 745 |
Biệt đội hành động (COMMANDO)
|
|
|
0.00% |
| 746 |
In bài viết (PRINT)
|
|
|
0.00% |
| 747 |
Chọn vị trí xưởng cưa (SAWMILLS)
|
|
|
0.00% |
| 748 |
Giải mã tức thời (DECODABLE)
|
|
|
0.00% |
| 749 |
Ngôn ngữ (LANGUAGE)
|
|
|
0.00% |
| 750 |
Tin nhắn bí mật (Mã bài: SECRET)
|
|
|
0.00% |
| 751 |
Ghi nhớ từ vựng (WORD)
|
|
|
0.00% |
| 752 |
Đường XOR dài nhất (XOR)
|
|
|
0.00% |
| 753 |
Tìm kiếm từ khóa (KEYWORDS)
|
|
|
0.00% |
| 754 |
Mật khẩu huyền vũ (PASSWORD)
|
|
|
0.00% |
| 755 |
Kiểm duyệt (CENSORING)
|
|
|
0.00% |
| 756 |
Từ ngữ (WORD)
|
|
|
0.00% |
| 757 |
Chuỗi mẹ ngắn nhất (SUBSTR)
|
|
|
0.00% |
| 758 |
Virus nhị phân (BINVIRUS)
|
|
|
0.00% |
| 759 |
Bộ tạo văn bản (Mã bài: GENERATOR)
|
|
|
0.00% |
| 760 |
Lâu đài hắc ám (CASTLE)
|
|
|
0.00% |
| 761 |
Mạng lưới liên lạc Bắc Cực (NETWORK)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 762 |
Khởi đầu mới (WATER)
|
|
|
0.00% |
| 763 |
Xây dựng đồ thị đầy đủ (TREE)
|
|
|
0.00% |
| 764 |
Vận chuyển sữa bí mật (MILKTRANS)
|
|
|
0.00% |
| 765 |
Cây (TREE)
|
|
|
0.00% |
| 766 |
Đếm cây khung nhỏ nhất (AWARD)
|
|
|
0.00% |
| 768 |
Giải cứu trên đảo hoang (RESCUE)
|
|
|
0.00% |
| 769 |
Lắp đặt đường dây điện thoại (PHONELINE)
|
|
|
0.00% |
| 770 |
Tiệc nông trại (PARTY)
|
|
|
0.00% |
| 771 |
Đường đi thứ nhì (ROADBLOCKS)
|
|
|
0.00% |
| 772 |
Đếm đường đi ngắn nhất (SHORTEST)
|
|
|
0.00% |
| 773 |
Chúc mừng năm mới (Mã bài: NEWYEAR)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 774 |
Giao thương tối ưu (TRADE)
|
|
|
0.00% |
| 775 |
Bài toán xe đổ xăng (TRAV)
|
|
|
0.00% |
| 776 |
Đường bộ và Đường hàng không (ROADPLANE)
|
|
|
0.00% |
| 777 |
Vòng tròn từ ngữ (WORDRINGS)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 778 |
Đường đi tối ưu (BIC)
|
|
|
0.00% |
| 779 |
Chu trình trung bình nhỏ nhất (CYCLE)
|
|
|
0.00% |
| 780 |
Lỗ sâu (WORMHOLE)
|
|
|
0.00% |
| 781 |
Đường đi ngắn nhất nguồn đơn (SSPART)
|
|
|
0.00% |
| 782 |
Các đoạn (Mã bài: INTERVAL)
|
|
|
0.00% |
| 783 |
Bài toán thu ngân (CASHIER)
|
|
|
0.00% |
| 784 |
Kẹo (CANDY)
|
|
|
0.00% |
| 785 |
Bố cục (LAYOUT)
|
|
|
0.00% |
| 786 |
Những chú bò nổi tiếng (POPULAR)
|
|
|
0.00% |
| 787 |
Bán liên thông lớn nhất (SEMI)
|
|
|
0.00% |
| 788 |
Giao thức mạng (PROTOCOLS)
|
|
|
0.00% |
| 789 |
Truyền tin (NEWS)
|
|
|
0.00% |
| 790 |
Mạng lưới gián điệp (NET)
|
|
|
0.00% |
| 791 |
Kế hoạch cướp ngân hàng (ATM)
|
|
|
0.00% |
| 792 |
Ủy ban hòa bình (SPO)
|
|
|
0.00% |
| 793 |
Các đường đi phân tách (RPATHS)
|
|
|
0.00% |
| 794 |
Xây dựng hầm mỏ (MINE)
|
|
|
0.00% |