| 120 |
Sắp xếp hoạt động (SCHEDULE)
|
5 |
10 |
50.00% |
| 124 |
Trồng cây (Mã bài: TREES)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 125 |
Thiết bị phun nước (WATER)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 126 |
Điều phối sản xuất gia công (PROD)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 128 |
Lập lịch công việc tối ưu (Mã bài: RIDDLE)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 129 |
Chênh lệch biến đổi dãy số (DIFFE)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 155 |
Chia đoạn dãy số (DIVIDE)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 179 |
Đoạn thẳng (SEGMENT)
|
0 |
5 |
0.00% |
| 270 |
Bài tập về nhà (HOMEWORK)
|
0 |
1 |
0.00% |
| 271 |
Câu cá (Mã bài: FISH)
|
|
|
0.00% |
| 272 |
Chuyền kẹo (CANDY)
|
|
|
0.00% |
| 751 |
Ghi nhớ từ vựng (WORD)
|
|
|
0.00% |
| 752 |
Đường XOR dài nhất (XOR)
|
|
|
0.00% |