| 240 |
IZO - Tấm cách nhiệt
|
82 |
145 |
56.55% |
| 241 |
XEPGACH - Xếp gạch
|
74 |
181 |
40.88% |
| 242 |
TRIANGLE - Kiểm tra tam giác
|
51 |
82 |
62.20% |
| 243 |
DANCE - Khiêu vũ
|
252 |
703 |
35.85% |
| 244 |
FAIRPLAY - Ghép cặp chênh lệch
|
85 |
173 |
49.13% |
| 245 |
SGAME - Trò chơi với dãy số
|
150 |
640 |
23.44% |
| 246 |
ACM - Lập trình viên vũ trụ
|
72 |
324 |
22.22% |
| 247 |
FLOWERS - Phá hoại vườn hoa
|
60 |
156 |
38.46% |
| 248 |
PHU - Đoạn phủ
|
82 |
190 |
43.16% |
| 249 |
SPECIAL - Số đặc biệt
|
26 |
76 |
34.21% |
| 250 |
MAHATAN - Khoảng cách MAHATAN
|
15 |
129 |
11.63% |
| 251 |
CHOOSE1 - Chọn hình Ver 1
|
18 |
32 |
56.25% |
| 252 |
CHOOSE2 - Chọn hình Ver 2
|
16 |
58 |
27.59% |
| 253 |
BRIDGE - Qua cầu
|
32 |
106 |
30.19% |
| 254 |
GAME - Trời cho
|
47 |
174 |
27.01% |
| 255 |
ZSUM - ZERO SUM
|
127 |
458 |
27.73% |
| 256 |
TBC - Dãy số
|
86 |
364 |
23.63% |
| 257 |
SEQ - Dãy số
|
190 |
976 |
19.47% |
| 258 |
PANCAKES - Làm bánh
|
126 |
275 |
45.82% |
| 259 |
SQUIRR2 - Sóc và hạt giẻ
|
82 |
308 |
26.62% |
| 260 |
DAOXAU – Đảo ngược xâu
|
176 |
290 |
60.69% |
| 261 |
SUMDIV - Tổng ước chung lớn nhất
|
75 |
147 |
51.02% |
| 262 |
MAXSEQ - Dãy con có tổng lớn nhất
|
53 |
130 |
40.77% |
| 263 |
DOIKYTU – Đổi ký tự
|
71 |
96 |
73.96% |
| 264 |
SUMMUL - Tổng bội chung nhỏ nhất
|
61 |
142 |
42.96% |
| 265 |
MINSEQ - Dãy con có tổng nhỏ nhất
|
42 |
76 |
55.26% |
| 266 |
MUSHROOM - Hái nấm
|
103 |
248 |
41.53% |
| 267 |
PALIN - Xâu con đối xứng
|
251 |
530 |
47.36% |
| 268 |
TWINS - Nguyên tố sinh đôi
|
172 |
323 |
53.25% |
| 269 |
OLYMPIAD
|
113 |
623 |
18.14% |
| 270 |
Bài tập về nhà (HOMEWORK)
|
0 |
1 |
0.00% |
| 271 |
Câu cá (Mã bài: FISH)
|
|
|
0.00% |
| 272 |
Chuyền kẹo (CANDY)
|
|
|
0.00% |
| 273 |
Những chú bò giận dữ (ANGER)
|
|
|
0.00% |
| 274 |
Đoạn con trung bình lớn nhất (MAXMED)
|
|
|
0.00% |
| 275 |
Đường cong (Mã bài: CURVES)
|
|
|
0.00% |
| 276 |
Chia đoạn dãy số II (DIVIDEB)
|
|
|
0.00% |
| 277 |
Sự khuếch tán (DIFFUSION)
|
|
|
0.00% |
| 278 |
Bóng đèn (Mã bài: BULB)
|
|
|
0.00% |
| 279 |
Băng chuyền (Mã bài: WALK)
|
|
|
0.00% |
| 280 |
Phân chia số (Mã bài: DIVNUM)
|
|
|
0.00% |
| 281 |
Bánh sinh nhật (CAKE)
|
|
|
0.00% |
| 282 |
Những que gỗ nhỏ (STICK)
|
|
|
0.00% |
| 283 |
Chuỗi cộng (Mã bài: ADDCHAIN)
|
|
|
0.00% |
| 284 |
Phân số Ai Cập (FRACTION)
|
0 |
2 |
0.00% |
| 285 |
Tô màu tấm bảng (PAINT)
|
|
|
0.00% |
| 286 |
Ma trận số nguyên tố (PRIMEMAT)
|
|
|
0.00% |
| 287 |
Bảng ma thuật (MSQUARE)
|
|
|
0.00% |
| 288 |
Mã đi tuần (KNIGHT)
|
|
|
0.00% |
| 289 |
Trò chơi bàn cờ (GAME)
|
1 |
1 |
100.00% |