| 87 |
PRIMES - Liệt kê số nguyên tố
|
188 |
434 |
43.32% |
| 186 |
SQRCHECK - Kiểm tra số chính phương
|
310 |
561 |
55.26% |
| 208 |
UOCSO - Đếm số ước
|
184 |
512 |
35.94% |
| 209 |
NGTO - Phân tích thành tổng hai số nguyên tố
|
141 |
268 |
52.61% |
| 215 |
PRIMES - Đếm số nguyên tố
|
175 |
520 |
33.65% |
| 224 |
PAPER - Các tấm bìa
|
138 |
238 |
57.98% |
| 268 |
TWINS - Nguyên tố sinh đôi
|
172 |
323 |
53.25% |
| 284 |
Phân số Ai Cập (FRACTION)
|
0 |
2 |
0.00% |
| 330 |
MK62UCLN – Ước chung lớn nhất
|
159 |
263 |
60.46% |
| 331 |
MK63BCNN – Bội chung nhỏ nhất
|
101 |
220 |
45.91% |
| 332 |
MK119SNT – Đếm số nguyên tố
|
257 |
848 |
30.31% |
| 341 |
BIN2DEC – Nhị phân sang thập phân
|
93 |
284 |
32.75% |
| 342 |
DEC2BIN – Thập phân sang nhị phân
|
111 |
335 |
33.13% |
| 343 |
BIN2HEX – Nhị phân sang thập lục phân
|
86 |
141 |
60.99% |
| 344 |
HEX2BIN – Thập lục phân sang nhị phân
|
64 |
118 |
54.24% |
| 345 |
DEC2HEX – Thập phân sang thập lục phân
|
80 |
145 |
55.17% |
| 346 |
HEX2DEC – Thập lục phân sang thập phân
|
59 |
120 |
49.17% |
| 356 |
ISPRIME - Kiểm tra số nguyên tố
|
158 |
639 |
24.73% |
| 357 |
ERATOSTH - Sàng nguyên tố
|
192 |
393 |
48.85% |
| 358 |
PRIMEFCT - Phân tích ra thừa số nguyên tố
|
155 |
347 |
44.67% |
| 359 |
CSL20171 - Đếm số chính phương
|
85 |
267 |
31.84% |
| 379 |
NUMTRANS - Ghép số
|
179 |
281 |
63.70% |
| 453 |
TONGUOC – Tính tổng ước
|
109 |
408 |
26.72% |
| 456 |
TONGUOC2 – Tính tổng ước 2
|
91 |
205 |
44.39% |
| 603 |
COLOR
|
35 |
82 |
42.68% |
| 608 |
SQUARE
|
12 |
97 |
12.37% |
| 615 |
BEGIN9
|
27 |
109 |
24.77% |
| 623 |
LCMSEQ
|
23 |
136 |
16.91% |
| 638 |
VMACHINE
|
17 |
35 |
48.57% |
| 662 |
BIGMOD
|
23 |
67 |
34.33% |
| 675 |
COUNTK
|
3 |
9 |
33.33% |
| 696 |
SUMDIV - Tổng ước
|
87 |
359 |
24.23% |
| 700 |
CD2B09 - Ước chung, Bội chung
|
31 |
141 |
21.99% |
| 703 |
CD2B12 - Số 0 tận cùng
|
46 |
85 |
54.12% |
| 704 |
CD2B14 - Kiểm tra chính phương
|
30 |
126 |
23.81% |
| 707 |
CD2B18 - Nguồn của số nguyên
|
42 |
62 |
67.74% |
| 708 |
CD2B19 - Ước
|
13 |
46 |
28.26% |
| 709 |
CD2B20 - Cân đĩa
|
11 |
20 |
55.00% |
| 896 |
BCNN - Bội số chung nhỏ nhất
|
2 |
45 |
4.44% |
| 907 |
ESCAPE - Chạy trốn
|
11 |
23 |
47.83% |
| 1013 |
CANDY - Chia kẹo
|
10 |
26 |
38.46% |
| 1177 |
FMAGIC - Khu rừng ma thuật
|
9 |
21 |
42.86% |
| 1634 |
BÓ HOA MAY MẮN (LUCKYBOU)
|
7 |
8 |
87.50% |
| 1637 |
ƯỚC CHUNG (GCD)
|
2 |
42 |
4.76% |
| 2010 |
Tính tổng (NZSUM)
|
2 |
12 |
16.67% |
| 5047 |
SELFDIV - Số tự chia hết
|
14 |
26 |
53.85% |
| 5058 |
CANDY - Chia kẹo
|
36 |
42 |
85.71% |
| 5060 |
FACTORIAL - Số giai thừa
|
28 |
60 |
46.67% |
| 5064 |
SUMGCD - Tổng ước chung lớn nhất
|
69 |
113 |
61.06% |
| 5067 |
FUN - Hệ số
|
18 |
35 |
51.43% |