| 8 |
HY001 - Trung bình
|
232 |
801 |
28.96% |
| 11 |
HY004 - Điểm tâm
|
90 |
267 |
33.71% |
| 12 |
HY005 - Dãy con có tổng nhỏ nhất
|
126 |
467 |
26.98% |
| 30 |
HY023 - Cặp số giống nhau
|
124 |
216 |
57.41% |
| 96 |
Kth - Phần tử lớn thứ k
|
30 |
105 |
28.57% |
| 219 |
EXPRESS - Biểu thức
|
70 |
219 |
31.96% |
| 236 |
SDIFF - Chênh lệch nhỏ nhất
|
219 |
416 |
52.64% |
| 266 |
MUSHROOM - Hái nấm
|
103 |
248 |
41.53% |
| 267 |
PALIN - Xâu con đối xứng
|
251 |
530 |
47.36% |
| 380 |
CALFTEST - Thi Nghé
|
184 |
366 |
50.27% |
| 390 |
LKBRACKET - Liệt kê các dãy ngoặc đúng
|
155 |
293 |
52.90% |
| 393 |
BTNUGA - Những gói kẹo Nuga huyền thoại
|
93 |
190 |
48.95% |
| 400 |
PERFECT - Cặp đôi hoàn hảo
|
125 |
294 |
42.52% |
| 402 |
PROJECTS - Dự án
|
266 |
530 |
50.19% |
| 453 |
TONGUOC – Tính tổng ước
|
109 |
408 |
26.72% |
| 455 |
FANUMBER - Số độc thân
|
151 |
641 |
23.56% |
| 456 |
TONGUOC2 – Tính tổng ước 2
|
91 |
205 |
44.39% |
| 458 |
HFNUMBER - Số có bạn
|
166 |
718 |
23.12% |
| 467 |
COVER - Mái che
|
66 |
195 |
33.85% |
| 561 |
ABSCOUNT - Đếm xâu AB
|
109 |
128 |
85.16% |
| 562 |
BINLISTED - Liệt kê xâu nhị phân
|
117 |
307 |
38.11% |
| 601 |
MAXSUM - Đoạn con có tổng lớn nhất
|
169 |
433 |
39.03% |
| 602 |
KSUM - Tổng đoạn K số lớn nhất
|
126 |
221 |
57.01% |
| 606 |
CANDY - Chia kẹo
|
89 |
208 |
42.79% |
| 632 |
TRICOUNT
|
80 |
255 |
31.37% |
| 633 |
THREE - 3 phần bằng nhau
|
54 |
163 |
33.13% |
| 636 |
MAXDIFF
|
66 |
89 |
74.16% |
| 646 |
TGD
|
30 |
98 |
30.61% |
| 663 |
RBPOINT2
|
44 |
101 |
43.56% |
| 672 |
MDIST
|
25 |
36 |
69.44% |
| 1193 |
AVERTREE - Chiều cao trung bình của cây
|
46 |
335 |
13.73% |
| 5064 |
SUMGCD - Tổng ước chung lớn nhất
|
69 |
113 |
61.06% |
| 5065 |
DIFF - Giá trị khác nhau
|
80 |
221 |
36.20% |
| 5197 |
SUBSETSUM - Tổng tập con
|
8 |
10 |
80.00% |