Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
5059 HALFMOON - Hồ bán nguyệt 32 51 62.75%
5060 FACTORIAL - Số giai thừa 28 60 46.67%
5061 DELCHAR - Xóa ký tự 49 69 71.01%
5062 TRIANGLE - Tam giác 27 37 72.97%
5063 TRAPEZOID - Hình thang 29 40 72.50%
5064 SUMGCD - Tổng ước chung lớn nhất 69 113 61.06%
5065 DIFF - Giá trị khác nhau 80 221 36.20%
5066 MAXDIGIT - Chữ số lớn nhất 36 53 67.92%
5067 FUN - Hệ số 18 35 51.43%
5068 TONGCHAN – Tổng chẵn 38 168 22.62%
5069 TONGLE – Tổng lẻ 27 105 25.71%
5076 LKTOHOP - Liệt kê các tổ hợp 48 60 80.00%
5077 CHINHHOPLAP - Liệt kê các chỉnh hợp lặp 45 91 49.45%
5078 CHINHHOP - Liệt kê các chỉnh hợp (không lặp) 50 96 52.08%
5079 LKBIN - Liệt kê xâu nhị phân 45 53 84.91%
5080 BEAR - Chú gấu to lớn 39 63 61.90%
5081 CPRIME - Số song nguyên tố 61 128 47.66%
5082 GARDEN - Vườn cây ăn quả 19 43 44.19%
5083 MONEY - Tiền mừng tuổi 38 70 54.29%
5084 MAXPALIN - Xâu đối xứng 51 150 34.00%
5085 SEQ - Dãy số 3 53 5.66%
5086 LKDIG - Xếp số bằng que diêm (Easy version) 69 99 69.70%
5087 CANDIA - Cân đĩa 53 139 38.13%
5136 LONGSEQ - Dãy con dài nhất 7 44 15.91%
5137 COLORFUL - Đa sắc 24 108 22.22%
5139 HSG - Học sinh giỏi 12 22 54.55%
5140 DECODE - Giải mã phần thưởng 21 25 84.00%
5142 HSY - Học sinh yếu 17 45 37.78%
5143 EXPIATE - Chuộc lỗi 20 22 90.91%
5144 DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu 138 353 39.09%
5145 BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng 101 178 56.74%
5146 DELSPACE 14 19 73.68%
5147 UPPERHALF - Nửa trên 13 25 52.00%
5148 Traveling - Du lịch 114 223 51.12%
5149 MINIMUM - Thấp nhất 45 63 71.43%
5150 DIVISIBLE 37 63 58.73%
5151 SQUARESEQ 41 75 54.67%
5152 AREA 9 83 10.84%
5153 XGCD 4 92 4.35%
5154 HKDATA 7 56 12.50%
5155 TRIAREA - Diện tích tam giác 30 59 50.85%
5156 ARRSTATS - Thống kê trên dãy 37 56 66.07%
5157 PALINFIX - Xâu Đối Xứng 36 50 72.00%
5158 KSMALLEST - K phần tử nhỏ nhất 55 94 58.51%
5159 RANGESUM - Tổng trên đoạn 56 99 56.57%
5160 NAMESTD - Chuẩn hóa họ tên 22 40 55.00%
5161 MEDIAN - Tìm trung vị 42 82 51.22%
5162 DISTINCT - Đếm số khác biệt 20 27 74.07%
5163 CHARFREQ - Tần suất ký tự 19 26 73.08%
5164 ISSQR - Kiểm tra số chính phương 15 31 48.39%