| 23 |
HY016
|
29 |
131 |
22.14% |
| 30 |
HY023 - Cặp số giống nhau
|
124 |
216 |
57.41% |
| 156 |
Robot thu hoạch (HARVEST)
|
5 |
5 |
100.00% |
| 218 |
PRIMECNT - Đếm số nguyên tố
|
104 |
296 |
35.14% |
| 219 |
EXPRESS - Biểu thức
|
70 |
219 |
31.96% |
| 221 |
INCSEG - Dãy con liên tiếp không giảm dài nhất
|
216 |
346 |
62.43% |
| 222 |
ID - Số ID của nhân viên
|
185 |
639 |
28.95% |
| 223 |
SOCK - Ghép đôi tất màu
|
173 |
278 |
62.23% |
| 224 |
PAPER - Các tấm bìa
|
138 |
238 |
57.98% |
| 225 |
COUNTING1 - Đếm phân phối ver 1
|
131 |
412 |
31.80% |
| 226 |
CSORT - Sắp xếp bằng đếm phân phối
|
161 |
315 |
51.11% |
| 228 |
STOCK - Thị trường chứng khoán
|
54 |
167 |
32.34% |
| 5018 |
SUMARR - Tổng dãy số
|
97 |
142 |
68.31% |
| 5019 |
MAXARR - Số lớn nhất
|
87 |
127 |
68.50% |
| 5020 |
MINARR - Chỉ số của phần tử nhỏ nhất
|
94 |
204 |
46.08% |
| 5021 |
SUM2ARR - Cộng hai mảng
|
300 |
671 |
44.71% |
| 5022 |
INVARR - Đảo ngược mảng
|
62 |
85 |
72.94% |
| 5056 |
BITCOIN - Tiền ảo Bitcoin
|
114 |
163 |
69.94% |
| 5064 |
SUMGCD - Tổng ước chung lớn nhất
|
69 |
113 |
61.06% |
| 5065 |
DIFF - Giá trị khác nhau
|
80 |
221 |
36.20% |
| 5139 |
HSG - Học sinh giỏi
|
12 |
22 |
54.55% |
| 5142 |
HSY - Học sinh yếu
|
17 |
45 |
37.78% |
| 5147 |
UPPERHALF - Nửa trên
|
13 |
25 |
52.00% |
| 5156 |
ARRSTATS - Thống kê trên dãy
|
37 |
56 |
66.07% |
| 5158 |
KSMALLEST - K phần tử nhỏ nhất
|
55 |
94 |
58.51% |
| 5159 |
RANGESUM - Tổng trên đoạn
|
56 |
99 |
56.57% |
| 5276 |
Thống Kê Mảng (Mã bài: TKMA)
|
72 |
111 |
64.86% |
| 5277 |
Giá Trị Cực Hạn (Mã bài: GTCH)
|
64 |
121 |
52.89% |
| 5278 |
Phân Loại Chẵn Lẻ (Mã bài: PLCL)
|
66 |
94 |
70.21% |
| 5279 |
Tìm Kiếm Giá Trị (Mã bài: TKGT)
|
85 |
141 |
60.28% |
| 5280 |
Đảo Ngược Mảng (Mã bài: DNM)
|
87 |
105 |
82.86% |
| 5281 |
Xoay Trái Mảng (Mã bài: XTMA)
|
81 |
104 |
77.88% |
| 5282 |
Sắp Xếp Tăng Dần (Mã bài: SXTD)
|
74 |
88 |
84.09% |
| 5283 |
Tráo Đổi Cặp (Mã bài: TDC)
|
39 |
44 |
88.64% |