| 488 |
DPLIQ3 – Dãy con tăng dài nhất (Bản TB)
|
118 |
264 |
44.70% |
| 489 |
DPLIQ4 – Dãy con tăng dài nhất (Bản khó)
|
208 |
382 |
54.45% |
| 508 |
ITRMQSEQ – Truy vấn Minimum trên dãy số
|
133 |
325 |
40.92% |
| 509 |
ITQMAX – Truy vấn Maximum
|
118 |
255 |
46.27% |
| 510 |
ITLINEUP – Bò xếp hàng
|
96 |
167 |
57.49% |
| 511 |
ITQPMAX – Truy vấn cặp lớn nhất
|
62 |
225 |
27.56% |
| 512 |
BITQSUM – Truy vấn tổng đoạn con
|
172 |
359 |
47.91% |
| 513 |
BITINVCNT – Đếm số nghịch thế
|
111 |
280 |
39.64% |
| 514 |
BITCRATE – Đánh giá lập trình viên
|
60 |
198 |
30.30% |
| 515 |
BITSUMME – Tổng các trung vị
|
54 |
105 |
51.43% |
| 522 |
ITBRCKTS - Truy vấn dãy ngoặc Version 1
|
32 |
76 |
42.11% |
| 523 |
QMAXONRK – Truy vấn giá trị lớn nhất trên đoạn
|
78 |
223 |
34.98% |
| 524 |
QMAXSUMSS - Truy vấn tổng đoạn con lớn nhất
|
34 |
178 |
19.10% |
| 526 |
GCDQUERY – Truy vấn ước chung lớn nhất
|
93 |
190 |
48.95% |
| 528 |
HPROTEST - Bò biểu tình (bản khó)
|
31 |
96 |
32.29% |
| 529 |
HCARDGAME - Bốc bài (bản khó)
|
12 |
33 |
36.36% |
| 530 |
TREECARE - Chăm sóc cây
|
36 |
74 |
48.65% |
| 648 |
BTOWER
|
11 |
39 |
28.21% |
| 1147 |
MONEY - Máy in tiền
|
18 |
55 |
32.73% |
| 1180 |
MTRACK - Thiết kế đường chạy
|
4 |
15 |
26.67% |
| 1189 |
DOWRY - Của hồi môn
|
13 |
68 |
19.12% |
| 1200 |
COMPSEQ - So sánh dãy
|
39 |
136 |
28.68% |
| 1205 |
NAUGHTY - Những chú bò tăng động
|
69 |
185 |
37.30% |
| 1210 |
SUMLR - Tổng đoạn
|
55 |
227 |
24.23% |
| 1636 |
LỄ HỘI XÒE HOA (FLDANCE)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 5137 |
COLORFUL - Đa sắc
|
24 |
108 |
22.22% |
| 5210 |
BBQUERY - Truy vấn băng thông hẹp nhất
|
6 |
21 |
28.57% |
| 5211 |
DYNAMICRANK - Bảng xếp hạng động
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5212 |
RANGEGCD - Ước chung lớn nhất trên đoạn
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5214 |
ADPROFITS - Tối ưu lợi nhuận quảng cáo
|
1 |
2 |
50.00% |
| 5217 |
ADARECT - Tính diện tích hợp hình chữ nhật
|
6 |
7 |
85.71% |
| 5234 |
Truy vấn min trên mảng vòng (Mã bài: CIRCRMQ)
|
2 |
3 |
66.67% |