Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
708 CD2B19 - Ước 13 46 28.26%
709 CD2B20 - Cân đĩa 11 20 55.00%
710 CD2B22 - Hoán vị xâu 15 58 25.86%
711 Đánh số trang (CD2B23) 1 1 100.00%
712 Chuỗi hạt (KOR) 0.00%
713 Phản xứng (ANT) 0.00%
714 Đỉnh núi và Thung lũng (GRZ) 0.00%
715 Bài thơ khủng khiếp (OKR) 0.00%
716 Ba người bạn (FRIENDS) 0.00%
717 Chu kỳ của chuỗi (OKR) 0.00%
718 Cặp XOR lớn nhất (XORPAIR) 0.00%
719 Tổng XOR 2 đoạn (REBXOR) 0.00%
720 Tổ hợp xu II (Mã bài: COINCOM2) 1 1 100.00%
721 Tổ hợp xúc xắc (DICECOMB) 1 1 100.00%
723 Điền mảng (ARRDESC) 1 1 100.00%
724 Những bông hoa (FLOWERS) 4 9 44.44%
725 Số lượng cấp dưới (SUBORDIN) 1 1 100.00%
726 Đường kính cây (TRDIAM) 1 1 100.00%
727 Người du lịch (TSP) 2 5 40.00%
728 Xâu đối xứng (PALINY) 1 1 100.00%
729 Tổng chữ số (DIGSUM) 1 5 20.00%
730 Khai thác gỗ (LOGGING) 0.00%
731 Bài toán Bitmask (BITPROB) 0.00%
732 Lối đi có mái che (WALKWAY) 0.00%
733 Số tương thích (COMPATNUM) 0.00%
734 HCN và lợi nhuận (RECTPROF) 0.00%
735 Đường đi mạnh nhất (GCDPATHS) 1 1 100.00%
740 Sắp xếp nhiệm vụ 2 (Mã bài: BATCH) 0.00%
741 Sắp xếp nhiệm vụ 3 (ARRANGE) 0.00%
742 Vận chuyển mèo (CATSTRANS) 0.00%
743 Đóng gói đồ chơi (TOY) 0.00%
744 Xây dựng kho hàng (STORAGE) 0.00%
745 Biệt đội hành động (COMMANDO) 0.00%
746 In bài viết (PRINT) 0.00%
747 Chọn vị trí xưởng cưa (SAWMILLS) 0.00%
748 Giải mã tức thời (DECODABLE) 0.00%
749 Ngôn ngữ (LANGUAGE) 0.00%
750 Tin nhắn bí mật (Mã bài: SECRET) 0.00%
751 Ghi nhớ từ vựng (WORD) 0.00%
752 Đường XOR dài nhất (XOR) 0.00%
753 Tìm kiếm từ khóa (KEYWORDS) 0.00%
754 Mật khẩu huyền vũ (PASSWORD) 0.00%
755 Kiểm duyệt (CENSORING) 0.00%
756 Từ ngữ (WORD) 0.00%
757 Chuỗi mẹ ngắn nhất (SUBSTR) 0.00%
758 Virus nhị phân (BINVIRUS) 0.00%
759 Bộ tạo văn bản (Mã bài: GENERATOR) 0.00%
760 Lâu đài hắc ám (CASTLE) 0.00%
761 Mạng lưới liên lạc Bắc Cực (NETWORK) 1 1 100.00%
762 Khởi đầu mới (WATER) 0.00%