| 293 |
Quản lý thư viện (LIBRARY)
|
|
|
0.00% |
| 294 |
Power Strings (POWER)
|
|
|
0.00% |
| 295 |
Danh tiếng và Vinh quang (FAME)
|
|
|
0.00% |
| 296 |
Dãy số truy hồi (TICKETS)
|
|
|
0.00% |
| 366 |
NEWYEAR - Chúc Tết
|
82 |
161 |
50.93% |
| 582 |
JEWELS - Chuỗi ngọc
|
59 |
207 |
28.50% |
| 680 |
SUBSTR – Khớp xâu
|
103 |
298 |
34.56% |
| 682 |
EXTPALIN – Mở rộng xâu thành Palindrom
|
31 |
182 |
17.03% |
| 683 |
SUPREFIX – Tiền tố và hậu tố
|
54 |
270 |
20.00% |
| 712 |
Chuỗi hạt (KOR)
|
|
|
0.00% |
| 1042 |
BASESTR - Xâu cơ sở
|
62 |
186 |
33.33% |
| 1081 |
VIRUS - Virus biến dạng
|
17 |
76 |
22.37% |
| 1203 |
CUTLINE - Cắt hàng
|
45 |
115 |
39.13% |