Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
597 TWOPATH - Hai tuyến đường 22 39 56.41%
598 MANGGT - Mạng giao thông 48 180 26.67%
599 AIRLINES - Tuyến bay 39 55 70.91%
614 ELECTRIC 67 238 28.15%
624 TREE 10 34 29.41%
678 NYTRAVEL 67 167 40.12%
685 BUILDROAD - Xây dựng đường 7 58 12.07%
686 FIREG - Trạm cứu hỏa 26 68 38.24%
687 Đua bò (Mã bài: RELAY) 10 30 33.33%
688 GASISLAND - Hệ thống đảo cung cấp xăng 181 334 54.19%
689 CTREE - Tâm cây 28 100 28.00%
690 COWS - Duy trì đường mòn 43 74 58.11%
691 PATROL2 - Tuần tra 2 0 9 0.00%
692 XUCXAC 20 47 42.55%
693 ANCES - Nút cha chung gần nhất 39 103 37.86%
694 FAREWELL - Chia tay 25 37 67.57%
695 DOM - Xếp hình 3D 23 48 47.92%
786 Những chú bò nổi tiếng (POPULAR) 0.00%
787 Bán liên thông lớn nhất (SEMI) 0.00%
788 Giao thức mạng (PROTOCOLS) 0.00%
789 Truyền tin (NEWS) 0.00%
790 Mạng lưới gián điệp (NET) 0.00%
791 Kế hoạch cướp ngân hàng (ATM) 0.00%
793 Các đường đi phân tách (RPATHS) 0.00%
794 Xây dựng hầm mỏ (MINE) 0.00%
795 Mạng lưới (NET) 0.00%
796 Thiết bị nghe lén (SNIFFER) 0.00%
797 Tuyến đường du lịch (ROUTE) 0.00%
798 Điện lực (ELEC) 0.00%
849 SHIPPING - Vận chuyển hàng 42 73 57.53%
850 SUMMAX1 - Nhánh có tổng lớn nhất 35 50 70.00%
851 SUMMAX2 - Tổng lớn nhất trên cây 31 46 67.39%
852 SUMMAX3 - Dán tranh 27 36 75.00%
853 DISTK - Khoảng cách K trên cây 24 49 48.98%
854 DIAMETER - Đường kính của cây 30 49 61.22%
855 COLORING - Tô màu cho cây 15 22 68.18%
856 SUMMAX4 - Tổng lớn nhất trên cây 11 23 47.83%
857 JUMPING - Khỉ con học nhảy 10 20 50.00%
858 CENTROID - Trọng tâm của cây 4 22 18.18%
859 COOKIES - Bánh quy 0 10 0.00%
860 SUMMIT - Hội nghị Mỹ - Triều lần 4 4 10 40.00%
861 SUMMAX5 - Tổng trên cây 5 0.00%
862 DISTANCE - Khoảng cách 7 23 30.43%
863 SUMTREE - Tổng trên cây 9 25 36.00%
865 LCA - Cha chung gần nhất 98 175 56.00%
866 LCA2 - Cha chung gần nhất (gốc thay đổi) 24 48 50.00%
867 SUM3 - Thay đổi trọng số đỉnh 5 6 83.33%
890 TRAFFIC - Giao thông 6 55 10.91%
894 MINCOST - Chi phí nhỏ nhất 4 21 19.05%
900 NCODERS - Tượng đài 27 48 56.25%