Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
532 FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung 165 697 23.67%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 42 181 23.20%
537 BAODONG – Bao đóng 22 28 78.57%
538 COMPCONN – Thành phần liên thông 294 584 50.34%
545 EULERPATH – Đường đi Euler 53 143 37.06%
559 BFSDEMO - Minh họa thuật toan BFS (cơ bản) 259 702 36.89%
565 EVA - Sơ tán 166 260 63.85%
566 CIRCUS - Biểu diễn xiếc 23 45 51.11%
567 SILKROAD - Con đường tơ lụa 124 275 45.09%
568 RMOVE - Di chuyển robot 55 125 44.00%
570 FEN - Hành tinh đầm lầy 44 105 41.90%
571 ADDEDGE - Thêm cung đồ thị 59 165 35.76%
572 SPY - Điệp viên 20 45 44.44%
573 MARBLES- Bắn bi 12 35 34.29%
574 STABLE - Ổn định 28 45 62.22%
575 HOUSE - Robot xây nhà 7 54 12.96%
576 COMNET - Mạng máy tính 118 181 65.19%
577 ZAM - Kén chồng 70 192 36.46%
578 TICKET - Đổi vé 12 16 75.00%
579 PUSHBOX - Đẩy hộp 38 91 41.76%
588 HALCHEMY - Giả kim thuật 38 92 41.30%
688 GASISLAND - Hệ thống đảo cung cấp xăng 181 334 54.19%
849 SHIPPING - Vận chuyển hàng 42 73 57.53%
1192 CVER - Cạnh nhỏ nhất 6 11 54.55%
1611 Mạng sao (STARNET) 4 4 100.00%
1612 Khoảng cách tối thiểu (DISTANCE) 3 3 100.00%
1613 Đồ thị con cực đại (MAXSUBTREE) 4 5 80.00%
1614 Phân hoạch rừng cây (TREEPART) 2 2 100.00%
1615 Bảo toàn thứ tự lớp (TREEORDER) 1 3 33.33%
1622 Duyệt theo chiều rộng (BFS) 42 54 77.78%
1625 Cây khung BFS (BFSTREE) 36 49 73.47%
2833 PARKCAT - Kefa and Park 0.00%
2834 ROADS - Xây dựng các con đường 3 3 100.00%
2835 HIGHSCORE - High Score 3 8 37.50%
5144 DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu 138 353 39.09%
5145 BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng 101 178 56.74%
5148 Traveling - Du lịch 114 223 51.12%