| 166 |
Đường đi dài nhất (LONGPATH)
|
39 |
60 |
65.00% |
| 693 |
ANCES - Nút cha chung gần nhất
|
39 |
103 |
37.86% |
| 694 |
FAREWELL - Chia tay
|
25 |
37 |
67.57% |
| 850 |
SUMMAX1 - Nhánh có tổng lớn nhất
|
35 |
50 |
70.00% |
| 851 |
SUMMAX2 - Tổng lớn nhất trên cây
|
31 |
46 |
67.39% |
| 852 |
SUMMAX3 - Dán tranh
|
27 |
36 |
75.00% |
| 853 |
DISTK - Khoảng cách K trên cây
|
24 |
49 |
48.98% |
| 854 |
DIAMETER - Đường kính của cây
|
30 |
49 |
61.22% |
| 855 |
COLORING - Tô màu cho cây
|
15 |
22 |
68.18% |
| 856 |
SUMMAX4 - Tổng lớn nhất trên cây
|
11 |
23 |
47.83% |
| 857 |
JUMPING - Khỉ con học nhảy
|
10 |
20 |
50.00% |
| 858 |
CENTROID - Trọng tâm của cây
|
4 |
22 |
18.18% |
| 859 |
COOKIES - Bánh quy
|
0 |
10 |
0.00% |
| 860 |
SUMMIT - Hội nghị Mỹ - Triều lần 4
|
4 |
10 |
40.00% |
| 861 |
SUMMAX5 - Tổng trên cây 5
|
|
|
0.00% |
| 862 |
DISTANCE - Khoảng cách
|
7 |
23 |
30.43% |
| 863 |
SUMTREE - Tổng trên cây
|
9 |
25 |
36.00% |
| 865 |
LCA - Cha chung gần nhất
|
98 |
175 |
56.00% |
| 866 |
LCA2 - Cha chung gần nhất (gốc thay đổi)
|
24 |
48 |
50.00% |
| 867 |
SUM3 - Thay đổi trọng số đỉnh
|
5 |
6 |
83.33% |
| 2831 |
DIAMETER - Tree Diameter
|
19 |
22 |
86.36% |
| 2833 |
PARKCAT - Kefa and Park
|
|
|
0.00% |
| 2837 |
DISQUERY - Distance Query
|
1 |
4 |
25.00% |
| 10028 |
DDD - Đếm đường đi
|
17 |
69 |
24.64% |