Mã bài Tên bài Bài đạt Bài nộp Tỉ lệ đạt
531 ACIRCLE – Tìm kiếm chu trình 46 134 34.33%
532 FINDEXIT – Tìm đường thoát khoải Mê cung 165 697 23.67%
536 AFLOWERS – Tặng hoa kiểu úc 42 181 23.20%
540 STROCONN – Thàn phần liên thông mạnh 71 120 59.17%
541 TOPOSORT – Sắp xếp TOPO 432 911 47.42%
543 SPANNING – Cây khung 216 429 50.35%
544 CUTBRIDGES – Khớp và cầu 107 233 45.92%
545 EULERPATH – Đường đi Euler 53 143 37.06%
546 CIRHAMILT – Chu trình HAMILTON 55 127 43.31%
547 KNIGHTPATH – Đường đi quân mã 15 47 31.91%
548 EULERCIR – Chu trình Euler 30 168 17.86%
549 MSTONES – ROBOT sơn cột cây số 17 31 54.84%
551 NETREDUCE – Mạng rút gọn 57 152 37.50%
552 SMINPATH – Đường đi ngắn nhất (bản dễ) 388 760 51.05%
553 MPANTREE – Cây khung nhỏ nhất (cơ bản) 186 413 45.04%
554 HSPANTREE – Cây khung nhỏ nhất 90 262 34.35%
555 SMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng (cơ bản) 22 55 40.00%
556 HMAXFLOW – Luồng cực đại trên mạng 38 72 52.78%
557 BMATCH – Bộ ghép cực đại trên đồ thị hai phía 36 83 43.37%
568 RMOVE - Di chuyển robot 55 125 44.00%
572 SPY - Điệp viên 20 45 44.44%
573 MARBLES- Bắn bi 12 35 34.29%
576 COMNET - Mạng máy tính 118 181 65.19%
577 ZAM - Kén chồng 70 192 36.46%
599 AIRLINES - Tuyến bay 39 55 70.91%
685 BUILDROAD - Xây dựng đường 7 58 12.07%
686 FIREG - Trạm cứu hỏa 26 68 38.24%
688 GASISLAND - Hệ thống đảo cung cấp xăng 181 334 54.19%
694 FAREWELL - Chia tay 25 37 67.57%
695 DOM - Xếp hình 3D 23 48 47.92%
937 ALLEY - Lối đi 19 65 29.23%
1394 Chu trình Euler (TOUR) 0.00%
1472 GRAPH - Viết số lên cạnh đồ thị 8 16 50.00%
1586 Chuyến đi của John (TRIP) 1 1 100.00%
1611 Mạng sao (STARNET) 4 4 100.00%
1612 Khoảng cách tối thiểu (DISTANCE) 3 3 100.00%
1613 Đồ thị con cực đại (MAXSUBTREE) 4 5 80.00%
1614 Phân hoạch rừng cây (TREEPART) 2 2 100.00%
2834 ROADS - Xây dựng các con đường 3 3 100.00%
2842 CLASSSCH - Lịch học 1 1 100.00%
5144 DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu 138 353 39.09%
5145 BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng 101 178 56.74%
5148 Traveling - Du lịch 114 223 51.12%