| 906 |
TRACTOR - Máy kéo
|
12 |
39 |
30.77% |
| 937 |
ALLEY - Lối đi
|
19 |
65 |
29.23% |
| 1035 |
SCHOOL - Đến trường
|
70 |
168 |
41.67% |
| 1119 |
NETACCAL - Tăng tốc mạng máy tính
|
12 |
13 |
92.31% |
| 1145 |
DRAGON - Đảo rồng
|
7 |
23 |
30.43% |
| 1173 |
MROADS - Làm đường
|
6 |
8 |
75.00% |
| 1186 |
CNET - Nối mạng
|
0 |
9 |
0.00% |
| 1192 |
CVER - Cạnh nhỏ nhất
|
6 |
11 |
54.55% |
| 1236 |
SMAX - Diện tích lớn nhất
|
13 |
24 |
54.17% |
| 1394 |
Chu trình Euler (TOUR)
|
|
|
0.00% |
| 1472 |
GRAPH - Viết số lên cạnh đồ thị
|
8 |
16 |
50.00% |
| 1583 |
CONSTRUCT - Làm đường
|
9 |
45 |
20.00% |
| 1584 |
Trò chơi từ vựng (WORDS)
|
|
|
0.00% |
| 1585 |
Hành trình của Kiến (ANTTRIP)
|
|
|
0.00% |
| 1586 |
Chuyến đi của John (TRIP)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 1600 |
Ma trận kề của đồ thị vô hướng (LIST2MAT)
|
37 |
50 |
74.00% |
| 1601 |
Ma trận kề của đồ thị có hướng (DIR2MAT)
|
26 |
32 |
81.25% |
| 1602 |
Danh sách liên thuộc (MAT2LIST)
|
39 |
65 |
60.00% |
| 1603 |
Danh sách kề ngược (REVSTAR)
|
37 |
43 |
86.05% |
| 1604 |
Bậc của đỉnh (DEGREE)
|
36 |
39 |
92.31% |
| 1605 |
Bán bậc ra và Bán bậc vào (Mã bài: INOUT)
|
22 |
25 |
88.00% |
| 1611 |
Mạng sao (STARNET)
|
4 |
4 |
100.00% |
| 1612 |
Khoảng cách tối thiểu (DISTANCE)
|
3 |
3 |
100.00% |
| 1613 |
Đồ thị con cực đại (MAXSUBTREE)
|
4 |
5 |
80.00% |
| 1614 |
Phân hoạch rừng cây (TREEPART)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 1615 |
Bảo toàn thứ tự lớp (TREEORDER)
|
1 |
3 |
33.33% |
| 1621 |
Vết dầu loang (OIL)
|
49 |
62 |
79.03% |
| 1622 |
Duyệt theo chiều rộng (BFS)
|
42 |
54 |
77.78% |
| 1623 |
Duyệt theo chiều sâu (DFS)
|
33 |
44 |
75.00% |
| 1624 |
Thời gian duyệt (TINOUT)
|
44 |
56 |
78.57% |
| 1625 |
Cây khung BFS (BFSTREE)
|
36 |
49 |
73.47% |
| 1626 |
Cây khung DFS (DFSTREE)
|
34 |
38 |
89.47% |
| 2831 |
DIAMETER - Tree Diameter
|
19 |
22 |
86.36% |
| 2832 |
DIJKSTRA - Đường đi ngắn nhất có trọng số không âm
|
5 |
11 |
45.45% |
| 2833 |
PARKCAT - Kefa and Park
|
|
|
0.00% |
| 2834 |
ROADS - Xây dựng các con đường
|
3 |
3 |
100.00% |
| 2835 |
HIGHSCORE - High Score
|
3 |
8 |
37.50% |
| 2836 |
VOMARIO - Nối mạng
|
|
|
0.00% |
| 2837 |
DISQUERY - Distance Query
|
1 |
4 |
25.00% |
| 2838 |
SHORTPATH1 - Đường đi ngắn nhất I
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2839 |
SHORTPATH2 - Đường đi ngắn nhất II
|
2 |
2 |
100.00% |
| 2840 |
ROADBUILD - Xây dựng đường
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2841 |
ROADREPAIR - Sửa chữa đường
|
2 |
5 |
40.00% |
| 2842 |
CLASSSCH - Lịch học
|
1 |
1 |
100.00% |
| 2843 |
BRIDGES - Những cây cầu
|
|
|
0.00% |
| 5144 |
DFS - Tìm kiếm theo chiều sâu
|
138 |
353 |
39.09% |
| 5145 |
BFS - Tìm kiếm theo chiều rộng
|
101 |
178 |
56.74% |
| 5148 |
Traveling - Du lịch
|
114 |
223 |
51.12% |
| 5203 |
LABYRINTH - Tìm đường trong mê cung
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5204 |
COUNTISL - Đếm đảo
|
1 |
1 |
100.00% |