| 5068 |
TONGCHAN – Tổng chẵn
|
38 |
168 |
22.62% |
| 5069 |
TONGLE – Tổng lẻ
|
27 |
105 |
25.71% |
| 5080 |
BEAR - Chú gấu to lớn
|
39 |
63 |
61.90% |
| 5081 |
CPRIME - Số song nguyên tố
|
61 |
128 |
47.66% |
| 5164 |
ISSQR - Kiểm tra số chính phương
|
15 |
31 |
48.39% |
| 5181 |
TWINPRIM - Số nguyên tố sinh đôi
|
17 |
31 |
54.84% |
| 5182 |
ODDDIV - Ước số lẻ
|
12 |
24 |
50.00% |
| 5183 |
FACTMOD - Giai thừa Modulo
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5184 |
LASTDIG - Chữ số cuối cùng
|
7 |
13 |
53.85% |
| 5185 |
GCDARRY - Ước chung lớn nhất của Dãy
|
4 |
6 |
66.67% |
| 5186 |
NUMDIV - Đếm Ước số
|
8 |
14 |
57.14% |
| 5187 |
PRMCOUNT - Đếm Số nguyên tố
|
11 |
21 |
52.38% |
| 5188 |
SODNUM - Tổng các Ước số
|
8 |
11 |
72.73% |
| 5190 |
SUMDIV - Tổng ước số
|
2 |
7 |
28.57% |
| 5191 |
LCMPWR - Lũy thừa LCM
|
1 |
12 |
8.33% |
| 5193 |
FACTDIV - Ước của Giai thừa
|
1 |
10 |
10.00% |
| 5194 |
COPRIE - Nguyên tố cùng nhau
|
5 |
8 |
62.50% |
| 5284 |
Kiểm tra Nguyên tố (Mã bài: KNT)
|
17 |
30 |
56.67% |
| 5285 |
Liệt kê Nguyên tố (Mã bài: LKNT)
|
17 |
27 |
62.96% |
| 5286 |
Những số nguyên tố đầu tiên (Mã bài: NSNTD)
|
15 |
24 |
62.50% |
| 5287 |
Tổng Nguyên tố (Mã bài: TONGNT)
|
13 |
22 |
59.09% |
| 5288 |
Đếm Nguyên tố trong mảng (Mã bài: DEMNT)
|
13 |
19 |
68.42% |
| 5289 |
Thừa số nguyên tố (Mã bài: TSNT)
|
11 |
30 |
36.67% |
| 5290 |
Phân tích Thừa số Nguyên tố (Mã bài: PTTSNT)
|
7 |
26 |
26.92% |
| 5291 |
Số lượng Ước số (Mã bài: SLU)
|
5 |
15 |
33.33% |
| 5292 |
Ước Nguyên tố Lớn nhất (Mã bài: UNTLN)
|
3 |
10 |
30.00% |
| 5293 |
Số Sphenic (Mã bài: SPHENIC)
|
3 |
9 |
33.33% |
| 5294 |
Sàng Eratosthenes (Mã bài: SANGNT)
|
16 |
24 |
66.67% |
| 5295 |
Truy vấn nguyên tố (Mã bài: PRIMEQ)
|
19 |
26 |
73.08% |
| 5296 |
Tổng Nguyên Tố (Mã bài: GOLDBACH)
|
15 |
23 |
65.22% |
| 5297 |
Số Nguyên Tố Thứ K (Mã bài: KPRIME)
|
14 |
20 |
70.00% |
| 5298 |
Đếm Bán Nguyên Tố (Mã bài: SEMIPRIME)
|
9 |
31 |
29.03% |
| 5299 |
Ước Nguyên Tố Nhỏ Nhất (Mã bài: SPF)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 5300 |
Phân Tích Nhanh (Mã bài: FACTORIZE)
|
5 |
14 |
35.71% |
| 5301 |
Số Thuần Nguyên Tố (Mã bài: PUREPRIME)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 5332 |
Ước chung lớn nhất (Mã bài: UCLN)
|
26 |
51 |
50.98% |
| 5333 |
Lũy thừa (Mã bài: PPOWER)
|
29 |
72 |
40.28% |
| 5334 |
Beautiful Year (Mã bài: BYEAR)
|
25 |
43 |
58.14% |
| 5335 |
Learn from Math (Mã bài: LEARNMATH)
|
24 |
59 |
40.68% |
| 5336 |
Almost Prime (Mã bài: ALMPRIME)
|
20 |
27 |
74.07% |
| 5337 |
T-primes (Mã bài: TPRIMES)
|
23 |
89 |
25.84% |
| 5338 |
Prime Factors (Mã bài: PFACTORS)
|
3 |
21 |
14.29% |
| 5339 |
LCM Problem (Mã bài: LCMPROB)
|
11 |
17 |
64.71% |
| 5340 |
Combinations (Mã bài: COMBIN)
|
14 |
32 |
43.75% |
| 5341 |
Modular Equations (Mã bài: MODEQ)
|
13 |
30 |
43.33% |
| 5342 |
K-th Not Divisible by n (Mã bài: NDIV)
|
5 |
5 |
100.00% |
| 5343 |
Light, more light (Mã bài: LIGHT)Z
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5344 |
Orac and Divisors (Mã bài ORACDIV)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5345 |
Euler Totient Function Sieve (Mã bài : ETFS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5346 |
N-Factorful (Mã bài: NFACTOR)
|
1 |
1 |
100.00% |