| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6701 | HaPhong | 1 | 1500 | |
| 6702 | Nguyễn Phúc Tân | 0 | 1500 | |
| 6703 | lto5 | 18 | 1500 | |
| 6704 | nvlong | 0 | 1500 | |
| 6705 | Thắng | 2 | 1500 | |
| 6706 | Pham Quoc Trung | 1 | 1500 | |
| 6707 | Võ Hoàn Thành | 1500 | ||
| 6708 | Hà Xuân Thiện | 2 | 1500 | |
| 6709 | Long | 1 | 1500 | |
| 6710 | Trần Tiến Thịnh | 2 | 1500 |