| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6731 | trần công minh | 1 | 1500 | |
| 6732 | Trần Kiến Quốc | 1500 | ||
| 6733 | ABCDEF1999 | 1 | 1500 | |
| 6734 | TẠ Hồng Nhung | 1500 | ||
| 6735 | NXT | 12 | 1500 | |
| 6736 | n quoc minh | 1 | 1500 | |
| 6737 | Nguyen Van | 0 | 1500 | |
| 6738 | Hoàng Anh Dũng | 0 | 1500 | |
| 6739 | pp | 0 | 1500 | |
| 6740 | No Name | 0 | 1500 |