| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6761 | Ha Cong Anh | 1 | 1500 | |
| 6762 | MinhMinh | 1500 | ||
| 6763 | Lê Việt Anh | 3 | 1500 | |
| 6764 | Kiệt | 1 | 1500 | |
| 6765 | Lê Đức Hiếu | 3 | 1500 | |
| 6766 | Nguyen Phuc Thang | 22 | 1500 | |
| 6767 | Cao Duong Le | 1 | 1500 | |
| 6768 | tamm | 1 | 1500 | |
| 6769 | Trần Thái Sang | 1500 | ||
| 6770 | Trương Quang Vinh | 2 | 1500 |