| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6721 | HaPhong | 1 | 1500 | |
| 6722 | Nguyễn Phúc Tân | 0 | 1500 | |
| 6723 | lto5 | 18 | 1500 | |
| 6724 | nvlong | 0 | 1500 | |
| 6725 | Thắng | 2 | 1500 | |
| 6726 | Pham Quoc Trung | 1 | 1500 | |
| 6727 | Võ Hoàn Thành | 1500 | ||
| 6728 | Hà Xuân Thiện | 2 | 1500 | |
| 6729 | Long | 1 | 1500 | |
| 6730 | Trần Tiến Thịnh | 2 | 1500 |