| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6831 | Đặng Đình Minh | 28 | 1255 | |
| 6832 | Vũ Đức Minh | 10 | 1221 | |
| 6833 | Trần Minh Quân | 20 | 1215 | |
| 6834 | Lương Tiến Đạt | 32 | 1205 | |
| 6835 | Vũ Xuân Lâm | 41 | 1205 | |
| 6836 | Đồng Thị Phương Thảo | 89 | 1147 | |
| 6837 | Phan Minh Hùng | 28 | 1053 |