| 5265 |
Tổng các chữ số (Mã bài: SUMDIG)
|
10 |
11 |
90.91% |
| 5266 |
Tính lũy thừa (Mã bài: POWER)
|
13 |
24 |
54.17% |
| 5267 |
Ước chung lớn nhất (Mã bài: UCLN)
|
9 |
14 |
64.29% |
| 5268 |
Ước số nguyên tố (Mã bài: USNT)
|
10 |
16 |
62.50% |
| 5269 |
Đếm ước chung (Mã bài: DUC)
|
14 |
31 |
45.16% |
| 5270 |
Nguyên tố gần nhất (Mã bài: NTGN)
|
11 |
29 |
37.93% |
| 5271 |
Cặp đôi nguyên tố (Mã bài: CDNT)
|
13 |
44 |
29.55% |
| 5272 |
Ước số lớn nhất (Mã bài: USLN)
|
14 |
50 |
28.00% |
| 5273 |
Lát gạch (Mã bài: LATGACH)
|
12 |
23 |
52.17% |
| 5274 |
Tổng chữ số nguyên tố (Mã bài: TCSNT)
|
9 |
16 |
56.25% |
| 5275 |
Số hoàn hảo (Mã bài: SHH)
|
10 |
13 |
76.92% |
| 5276 |
Thống Kê Mảng (Mã bài: TKMA)
|
72 |
111 |
64.86% |
| 5277 |
Giá Trị Cực Hạn (Mã bài: GTCH)
|
64 |
121 |
52.89% |
| 5278 |
Phân Loại Chẵn Lẻ (Mã bài: PLCL)
|
66 |
94 |
70.21% |
| 5279 |
Tìm Kiếm Giá Trị (Mã bài: TKGT)
|
85 |
141 |
60.28% |
| 5280 |
Đảo Ngược Mảng (Mã bài: DNM)
|
87 |
105 |
82.86% |
| 5281 |
Xoay Trái Mảng (Mã bài: XTMA)
|
81 |
104 |
77.88% |
| 5282 |
Sắp Xếp Tăng Dần (Mã bài: SXTD)
|
74 |
88 |
84.09% |
| 5283 |
Tráo Đổi Cặp (Mã bài: TDC)
|
39 |
44 |
88.64% |
| 5284 |
Kiểm tra Nguyên tố (Mã bài: KNT)
|
17 |
30 |
56.67% |
| 5285 |
Liệt kê Nguyên tố (Mã bài: LKNT)
|
17 |
27 |
62.96% |
| 5286 |
Những số nguyên tố đầu tiên (Mã bài: NSNTD)
|
15 |
24 |
62.50% |
| 5287 |
Tổng Nguyên tố (Mã bài: TONGNT)
|
13 |
22 |
59.09% |
| 5288 |
Đếm Nguyên tố trong mảng (Mã bài: DEMNT)
|
13 |
19 |
68.42% |
| 5289 |
Thừa số nguyên tố (Mã bài: TSNT)
|
11 |
30 |
36.67% |
| 5290 |
Phân tích Thừa số Nguyên tố (Mã bài: PTTSNT)
|
7 |
26 |
26.92% |
| 5291 |
Số lượng Ước số (Mã bài: SLU)
|
5 |
15 |
33.33% |
| 5292 |
Ước Nguyên tố Lớn nhất (Mã bài: UNTLN)
|
3 |
10 |
30.00% |
| 5293 |
Số Sphenic (Mã bài: SPHENIC)
|
3 |
9 |
33.33% |
| 5294 |
Sàng Eratosthenes (Mã bài: SANGNT)
|
16 |
24 |
66.67% |
| 5295 |
Truy vấn nguyên tố (Mã bài: PRIMEQ)
|
19 |
26 |
73.08% |
| 5296 |
Tổng Nguyên Tố (Mã bài: GOLDBACH)
|
15 |
23 |
65.22% |
| 5297 |
Số Nguyên Tố Thứ K (Mã bài: KPRIME)
|
14 |
20 |
70.00% |
| 5298 |
Đếm Bán Nguyên Tố (Mã bài: SEMIPRIME)
|
9 |
31 |
29.03% |
| 5299 |
Ước Nguyên Tố Nhỏ Nhất (Mã bài: SPF)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 5300 |
Phân Tích Nhanh (Mã bài: FACTORIZE)
|
5 |
14 |
35.71% |
| 5301 |
Số Thuần Nguyên Tố (Mã bài: PUREPRIME)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 5302 |
Xếp chỗ ngồi (Mã bài: STACKUP)
|
46 |
69 |
66.67% |
| 5303 |
Tạo mật khẩu (Mã bài: PASSWORDS)
|
39 |
67 |
58.21% |
| 5304 |
Đội văn nghệ (Mã bài: ARTTEAM)
|
33 |
133 |
24.81% |
| 5305 |
Trực nhật (Mã bài: DUTY)
|
34 |
45 |
75.56% |
| 5306 |
Tô màu huy hiệu (Mã bài: DESIGN)
|
36 |
53 |
67.92% |
| 5307 |
Số điện thoại đẹp (Mã bài: NICENUMBER)
|
1 |
45 |
2.22% |
| 5308 |
Trao giải thưởng (Mã bài: AWARDING)
|
16 |
23 |
69.57% |
| 5309 |
Mã lớp học (Mã bài: CLASSID)
|
17 |
20 |
85.00% |
| 5310 |
Ban cán sự (Mã bài: EXECUTIVE)
|
15 |
20 |
75.00% |
| 5311 |
Phân phát Huy Hiệu (Mã bài: BADGE)
|
11 |
14 |
78.57% |
| 5312 |
Lẻ hay Chẵn & Thao tác Bit k (Mã bài: LEBK)
|
40 |
71 |
56.34% |
| 5313 |
Đếm Số Bit 1 (Mã bài: POPC)
|
43 |
58 |
74.14% |
| 5314 |
Lũy Thừa của Hai (Mã bài: POWOFTWO)
|
32 |
85 |
37.65% |