| 135 |
GCONVEX – Bao lồi của tập điểm
|
42 |
382 |
10.99% |
| 136 |
NEARESTP – Cặp điểm gần nhất
|
43 |
145 |
29.66% |
| 137 |
MCOCKTAIL – Pha chế Cocktail
|
18 |
34 |
52.94% |
| 138 |
GUARDRING – Vòng bảo vệ
|
24 |
45 |
53.33% |
| 140 |
Tính lượng sơn (Mã bài: PAINT)
|
40 |
65 |
61.54% |
| 141 |
Lát gạch sân tròn (Mã bài: TILE)
|
43 |
76 |
56.58% |
| 142 |
Độ dài đường trượt (Mã bài: SLIDE)
|
39 |
61 |
63.93% |
| 143 |
Thể tích bể nước (Mã bài: TANK)
|
37 |
50 |
74.00% |
| 144 |
Kiểm tra tam giác vuông (Mã bài: TRIANG)
|
38 |
57 |
66.67% |
| 145 |
Tính tiền taxi (Mã bài: TAXI)
|
33 |
68 |
48.53% |
| 146 |
Lãi suất kép (Mã bài: BANK)
|
39 |
54 |
72.22% |
| 147 |
Cắt gỗ (Mã bài: WOOD)
|
40 |
46 |
86.96% |
| 148 |
Tính tổ hợp (Mã bài: COMB)
|
32 |
77 |
41.56% |
| 149 |
Khoảng cách GPS (Mã bài: DIST)
|
29 |
51 |
56.86% |
| 150 |
Diện tích Tam giác Heron (Mã bài: HERON)
|
34 |
70 |
48.57% |
| 151 |
Đèn tín hiệu (Mã bài: LIGHT)
|
32 |
60 |
53.33% |
| 152 |
Tính tiền điện (Mã bài: ELEC)
|
23 |
32 |
71.88% |
| 153 |
Thời gian chạy bộ (Mã bài: RUN)
|
15 |
34 |
44.12% |
| 154 |
Giải phương trình bậc 2 (Mã bài: QUAD)
|
13 |
40 |
32.50% |
| 155 |
Chia đoạn dãy số (DIVIDE)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 156 |
Robot thu hoạch (HARVEST)
|
5 |
5 |
100.00% |
| 157 |
Tín hiệu vũ trụ (SIGNAL)
|
8 |
26 |
30.77% |
| 159 |
Con Ếch (FROG1)
|
51 |
80 |
63.75% |
| 160 |
Con Ếch 2 (FROG2)
|
46 |
74 |
62.16% |
| 161 |
Kì nghỉ (VACATION)
|
44 |
56 |
78.57% |
| 162 |
Cái túi (KSNAP1)
|
32 |
56 |
57.14% |
| 163 |
Lượng xu tối thiểu (MINCOIN)
|
37 |
56 |
66.07% |
| 164 |
Xâu con chung dài nhất (LCS)
|
19 |
29 |
65.52% |
| 165 |
Đường đi trên lưới (GRID1)
|
42 |
59 |
71.19% |
| 166 |
Đường đi dài nhất (LONGPATH)
|
39 |
60 |
65.00% |
| 167 |
Dãy con tăng dài nhất (LIS1)
|
48 |
65 |
73.85% |
| 168 |
Các hỗn hợp (MIXTURE)
|
9 |
11 |
81.82% |
| 169 |
Tổ hợp đồng xu I (COINCOM1)
|
6 |
8 |
75.00% |
| 170 |
Dãy con tăng dài nhất 2 (LIS2)
|
31 |
96 |
32.29% |
| 171 |
Tập hợp độc lập (INDEPSET)
|
2 |
6 |
33.33% |
| 172 |
Cái túi 2 (KSNAP2)
|
2 |
13 |
15.38% |
| 173 |
Ghép cặp (MATCHING)
|
3 |
3 |
100.00% |
| 174 |
Các viên đá (STONES)
|
26 |
34 |
76.47% |
| 175 |
Khoảng cách chỉnh sửa (EDITDST)
|
1 |
19 |
5.26% |
| 176 |
Nhân chuỗi ma trận (MCMULTI)
|
24 |
31 |
77.42% |
| 177 |
Xóa số (REMDIGIT)
|
4 |
6 |
66.67% |
| 178 |
Lắt gạch (TILINGS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 179 |
Đoạn thẳng (SEGMENT)
|
0 |
5 |
0.00% |
| 180 |
HANDSHAKE - Bắt tay
|
409 |
968 |
42.25% |
| 181 |
SUM - Tính tổng
|
375 |
735 |
51.02% |
| 182 |
CUTTING - Cắt bánh sinh nhật
|
258 |
573 |
45.03% |
| 183 |
GAME - Trò chơi quân sự
|
163 |
463 |
35.21% |
| 184 |
TRIANGLE - Chiều cao của tam giác
|
185 |
505 |
36.63% |
| 185 |
SALE - Mua K tặng 1
|
240 |
887 |
27.06% |
| 186 |
SQRCHECK - Kiểm tra số chính phương
|
310 |
561 |
55.26% |