| 140 |
Tính lượng sơn (Mã bài: PAINT)
|
40 |
65 |
61.54% |
| 141 |
Lát gạch sân tròn (Mã bài: TILE)
|
43 |
76 |
56.58% |
| 142 |
Độ dài đường trượt (Mã bài: SLIDE)
|
39 |
61 |
63.93% |
| 143 |
Thể tích bể nước (Mã bài: TANK)
|
37 |
50 |
74.00% |
| 144 |
Kiểm tra tam giác vuông (Mã bài: TRIANG)
|
38 |
57 |
66.67% |
| 145 |
Tính tiền taxi (Mã bài: TAXI)
|
33 |
68 |
48.53% |
| 146 |
Lãi suất kép (Mã bài: BANK)
|
39 |
54 |
72.22% |
| 147 |
Cắt gỗ (Mã bài: WOOD)
|
40 |
46 |
86.96% |
| 148 |
Tính tổ hợp (Mã bài: COMB)
|
32 |
77 |
41.56% |
| 149 |
Khoảng cách GPS (Mã bài: DIST)
|
29 |
51 |
56.86% |
| 150 |
Diện tích Tam giác Heron (Mã bài: HERON)
|
34 |
70 |
48.57% |
| 151 |
Đèn tín hiệu (Mã bài: LIGHT)
|
32 |
60 |
53.33% |
| 152 |
Tính tiền điện (Mã bài: ELEC)
|
23 |
32 |
71.88% |
| 153 |
Thời gian chạy bộ (Mã bài: RUN)
|
15 |
34 |
44.12% |
| 154 |
Giải phương trình bậc 2 (Mã bài: QUAD)
|
13 |
40 |
32.50% |