| # | Tên thành viên | Chữ ký cá nhân | Số bài đạt | Điểm xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 6801 | Vũ Minh Huyền | 54 | 1374 | |
| 6802 | Nguyễn Tiến Đạt | 51 | 1368 | |
| 6803 | Nguyễn Trọng Anh Tú | 34 | 1315 | |
| 6804 | Nguyễn Thịnh Hiệp | 6 | 1304 | |
| 6805 | Lường Ngọc An | 108 | 1285 | |
| 6806 | Đinh Trần Bảo Trâm | 7 | 1277 | |
| 6807 | Nguyễn Danh Nhân | 40 | 1271 | |
| 6808 | Đặng Đình Minh | 28 | 1255 | |
| 6809 | Vũ Đức Minh | 10 | 1221 | |
| 6810 | Trần Minh Quân | 20 | 1215 |