| 5415 |
Dãy con tăng dài nhất (Mã bài: VOSLIS)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5416 |
Mua kẹo (Mã bài: CBUYING)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5417 |
Những con giun (Mã bài: WORMS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5418 |
Tổng nhỏ thứ K (Mã bài: SMALLEST)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 5419 |
Đóng gói hình chữ nhật (Mã bài: PACKING)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 5420 |
Tổng của tập con (Mã bài: SUBSET)
|
3 |
5 |
60.00% |
| 5421 |
Đếm các khoảng lồng nhau (Mã bài: NRC)
|
1 |
3 |
33.33% |
| 5422 |
Đảo ngược dãy số (Mã bài: REVERSE)
|
36 |
42 |
85.71% |
| 5423 |
Đổi cơ số (Mã bài: DEC2BIN)
|
34 |
51 |
66.67% |
| 5424 |
Ngoặc đúng (Mã bài: PARENTH)
|
35 |
57 |
61.40% |
| 5425 |
Soạn thảo văn bản (Mã bài: EDITOR)
|
35 |
40 |
87.50% |
| 5426 |
Trình duyệt Web (Mã bài: BROWSER)
|
29 |
57 |
50.88% |
| 5427 |
Xếp hàng mua vé (Mã bài: TICKET)
|
36 |
39 |
92.31% |
| 5428 |
Truyền điện (Mã bài: JOSEPHUS)
|
35 |
38 |
92.11% |
| 5429 |
Sinh số nhị phân (Mã bài: BINGEN)
|
37 |
42 |
88.10% |
| 5430 |
Bộ đệm tin nhắn (Mã bài: BUFFER)
|
32 |
39 |
82.05% |
| 5431 |
Trung bình trượt (Mã bài: MOVAVG)
|
34 |
48 |
70.83% |
| 5432 |
Chèn phần tử vào danh sách (Mã bài: INSERTLIST)
|
39 |
43 |
90.70% |
| 5433 |
Xóa số chẵn (Mã bài: RMEVEN)
|
40 |
46 |
86.96% |
| 5434 |
Gộp danh sách lớp (Mã bài: MERGECLASS)
|
36 |
52 |
69.23% |
| 5435 |
Trình phát nhạc (Mã bài: PLAYLIST)
|
37 |
49 |
75.51% |
| 5436 |
Đảo ngược câu (Mã bài: REVWORDS)
|
24 |
29 |
82.76% |
| 5437 |
Kiểm tra Palindrome (Mã bài: PALINCHECK)
|
35 |
65 |
53.85% |
| 5438 |
Hàng đợi bệnh viện (Mã bài: HOSPITAL)
|
37 |
56 |
66.07% |
| 5439 |
Nhật ký hoạt động (Mã bài: LOGHIS)
|
16 |
43 |
37.21% |
| 5440 |
Cửa sổ trượt (Mã bài: SLIDEWIN)
|
40 |
47 |
85.11% |
| 5441 |
Sắp xếp bộ bài (Mã bài: DECKCARD)
|
16 |
24 |
66.67% |
| 5442 |
Phố hoa ngày Tết (TETFLOWER)
|
2 |
10 |
20.00% |
| 5443 |
Viếng thăm đền thờ (TEMPLES)
|
3 |
9 |
33.33% |
| 5444 |
Chợ xương rồng (MARKETCAC)
|
1 |
12 |
8.33% |
| 5445 |
Kết nối trong tập đỉnh (CONNECTSET)
|
2 |
4 |
50.00% |
| 5446 |
Thang máy và thang bộ (LIFTWALK)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 5447 |
Hành trình nhiên liệu (FUELTRIP)
|
0 |
1 |
0.00% |
| 5448 |
Số lớn thứ hai (SECLAR)
|
35 |
45 |
77.78% |
| 5449 |
Xóa phần tử trùng (RMDUP)
|
36 |
41 |
87.80% |
| 5450 |
Dãy tăng liên tiếp (CONINC)
|
35 |
48 |
72.92% |
| 5451 |
Tổng đường chéo chính (MATDIAG)
|
24 |
24 |
100.00% |
| 5452 |
Chuẩn hóa văn bản (NORMSTR)
|
40 |
47 |
85.11% |
| 5453 |
Tổng đoạn con lớn nhất (MAXSUB)
|
10 |
45 |
22.22% |
| 5454 |
Cửa sổ trượt (SLIDEWIN)
|
21 |
53 |
39.62% |
| 5455 |
Truy vấn tổng đoạn (RANGESUM)
|
25 |
66 |
37.88% |
| 5456 |
Cặp số có tổng K (TWOSUM)
|
49 |
186 |
26.34% |
| 5457 |
Gộp khoảng (MERGEINT)
|
2 |
9 |
22.22% |
| 5458 |
Mật khẩu mạnh (STRONG)
|
5 |
20 |
25.00% |
| 5459 |
Đội tuyển Tin học (TEAMIT)
|
4 |
15 |
26.67% |
| 5460 |
Cặp số đặc biệt (PAIR21)
|
0 |
6 |
0.00% |
| 5461 |
Mật khẩu hợp lệ (VALID)
|
3 |
19 |
15.79% |
| 5462 |
Học bổng Toán học (SCHMATH)
|
5 |
14 |
35.71% |
| 5463 |
Cặp số đặc biệt (PAIR12)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 10013 |
BIGPRIME - Kiểm tra số nguyên tố
|
52 |
216 |
24.07% |