| 187 |
GRID - Bảng số
|
119 |
229 |
51.97% |
| 188 |
TRIPLETS - So sánh bộ ba số
|
192 |
275 |
69.82% |
| 189 |
TABLE - Xếp đá
|
153 |
422 |
36.26% |
| 190 |
LARES - Táo quân
|
144 |
359 |
40.11% |
| 191 |
CASTING - Chọn vai
|
111 |
294 |
37.76% |
| 192 |
PATH - Đường đi trên mặt phẳng tọa độ
|
75 |
161 |
46.58% |
| 193 |
RESTAURANT - Nhà hàng bánh ngọt
|
126 |
260 |
48.46% |
| 194 |
WATER - Đổ nước
|
85 |
262 |
32.44% |
| 195 |
BEAUTIFUL - Đảo ngược số
|
179 |
318 |
56.29% |
| 196 |
FRACTION - Số chữ số thập phân
|
121 |
294 |
41.16% |
| 197 |
STUDENTS - Tính điểm học sinh
|
152 |
260 |
58.46% |
| 198 |
TREE - Trồng cây
|
225 |
351 |
64.10% |
| 199 |
BOOK - Đọc sách
|
121 |
223 |
54.26% |
| 200 |
KANGAROO - Bước nhảy KANGAROO
|
97 |
172 |
56.40% |
| 201 |
CATS - Mèo đuổi chuột
|
117 |
174 |
67.24% |
| 202 |
BUS - Chờ xe buýt
|
134 |
341 |
39.30% |
| 203 |
CRED - Dãy số tổng các chữ số
|
190 |
388 |
48.97% |
| 204 |
MAXTRI - Số lớn nhất tạo thành
|
111 |
183 |
60.66% |
| 205 |
PRODUCT - Tích các số
|
70 |
269 |
26.02% |
| 206 |
EQUA - Giải phương trình
|
72 |
135 |
53.33% |
| 207 |
SOLVE - Giải phương trình
|
76 |
231 |
32.90% |
| 208 |
UOCSO - Đếm số ước
|
184 |
512 |
35.94% |
| 209 |
NGTO - Phân tích thành tổng hai số nguyên tố
|
141 |
268 |
52.61% |
| 210 |
ANGRY - Giáo sư nổi giận
|
125 |
235 |
53.19% |
| 212 |
SHISHO - Biển số nguyên tố
|
154 |
351 |
43.87% |
| 213 |
ARCHERY - Bắn cung
|
53 |
147 |
36.05% |
| 214 |
CONGRESS - Cuộc họp
|
75 |
175 |
42.86% |
| 215 |
PRIMES - Đếm số nguyên tố
|
175 |
520 |
33.65% |
| 217 |
NUMBERS - Số may mắn
|
80 |
167 |
47.90% |
| 218 |
PRIMECNT - Đếm số nguyên tố
|
104 |
296 |
35.14% |
| 219 |
EXPRESS - Biểu thức
|
70 |
219 |
31.96% |
| 220 |
ROTATION - Xoay mảng
|
54 |
163 |
33.13% |
| 221 |
INCSEG - Dãy con liên tiếp không giảm dài nhất
|
216 |
346 |
62.43% |
| 222 |
ID - Số ID của nhân viên
|
185 |
639 |
28.95% |
| 223 |
SOCK - Ghép đôi tất màu
|
173 |
278 |
62.23% |
| 224 |
PAPER - Các tấm bìa
|
138 |
238 |
57.98% |
| 225 |
COUNTING1 - Đếm phân phối ver 1
|
131 |
412 |
31.80% |
| 226 |
CSORT - Sắp xếp bằng đếm phân phối
|
161 |
315 |
51.11% |
| 227 |
ARRAYM - Tăng đầu giảm cuối
|
79 |
219 |
36.07% |
| 228 |
STOCK - Thị trường chứng khoán
|
54 |
167 |
32.34% |
| 230 |
MDIST - Khoảng cách MANHATTAN
|
60 |
94 |
63.83% |
| 231 |
BWTILE - Tô màu
|
23 |
62 |
37.10% |
| 232 |
RELATION - Bội số
|
19 |
49 |
38.78% |
| 233 |
VUONHOA - Vườn hoa
|
33 |
74 |
44.59% |
| 234 |
SUMSEQ - Dãy con có tổng lớn nhất
|
117 |
278 |
42.09% |
| 235 |
MEDIAN - Phần tử trung vị
|
166 |
259 |
64.09% |
| 236 |
SDIFF - Chênh lệch nhỏ nhất
|
219 |
416 |
52.64% |
| 237 |
DISCOUNT - Khuyến mại
|
239 |
773 |
30.92% |
| 238 |
CREAM - Vui chơi có thưởng
|
134 |
527 |
25.43% |
| 239 |
KSEQ1 - Chia kẹo
|
160 |
242 |
66.12% |