| 57 |
Sắp xếp đoạn mã (Mã bài: CODE)
|
0 |
3 |
0.00% |
| 58 |
Xóa đỉnh cây (Mã bài: TREDEL)
|
1 |
3 |
33.33% |
| 59 |
Trò chơi bảng vàng (Mã bài: BONUS)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 60 |
Chia nhóm tham quan (Mã bài: PARK)
|
|
|
0.00% |
| 61 |
Phá kỷ lục Autofarm (Mã bài: GAME)
|
|
|
0.00% |
| 62 |
Lì xì ngày Tết (Mã bài: LIXI)
|
6 |
18 |
33.33% |
| 63 |
Xếp nam châm (Mã bài: PUZZMAG)
|
3 |
14 |
21.43% |
| 64 |
Chia sẻ dữ liệu (Mã bài: WSHARE)
|
1 |
15 |
6.67% |
| 65 |
Xếp hình 3D (Mã bài: DOM)
|
2 |
2 |
100.00% |
| 66 |
Đường đi “dưới” lưới (Mã bài: LOWGRID)
|
2 |
10 |
20.00% |
| 67 |
Đếm số phân biệt (Mã bài: COUNTING)
|
3 |
14 |
21.43% |
| 68 |
Cây Mai Thần Ngày Tết (Mã bài: APRICOT)
|
1 |
7 |
14.29% |
| 72 |
Lưới nhị phân (Mã bài: BGRID)
|
15 |
21 |
71.43% |
| 73 |
Chuỗi DNA (Mã bài: DNA)
|
6 |
10 |
60.00% |
| 74 |
Đồ thị XOR (Mã bài: XGR)
|
2 |
52 |
3.85% |
| 75 |
Điền cây (Mã bài: FTREE)
|
3 |
34 |
8.82% |
| 76 |
Xây dựng (Mã bài: BUILDING)
|
11 |
38 |
28.95% |
| 77 |
Phủ lưới (Mã bài: GRIDFILL)
|
2 |
16 |
12.50% |
| 78 |
SEGMENT (Mã bài: SEGMENT)
|
7 |
13 |
53.85% |
| 79 |
Trạm Quan Trắc (Mã bài: OBSERVATORY)
|
5 |
10 |
50.00% |
| 80 |
Quy hoạch đường một chiều (Mã bài: ONEWAY)
|
|
|
0.00% |
| 81 |
Đấu Trường Vĩnh Cửu (Mã bài: ARENA)
|
|
|
0.00% |
| 83 |
Dự án quy hoạch đô thị (Mã bài: BLACKCELL)
|
4 |
9 |
44.44% |
| 84 |
Dạo công viên (Mã bài: PARK)
|
2 |
16 |
12.50% |
| 85 |
CANCHI - Tên của năm âm lịch
|
37 |
60 |
61.67% |
| 86 |
FUTPAST - Tương lai và quá khứ
|
16 |
66 |
24.24% |
| 87 |
PRIMES - Liệt kê số nguyên tố
|
188 |
434 |
43.32% |
| 88 |
AND – Bit chung
|
47 |
52 |
90.38% |
| 89 |
XOR – Bit khác nhau
|
37 |
45 |
82.22% |
| 90 |
ANDNOT – Bit loại trừ
|
29 |
38 |
76.32% |
| 91 |
BITCOUNT – Đếm số bit
|
41 |
43 |
95.35% |
| 92 |
MSB – Bit cao nhất
|
32 |
42 |
76.19% |
| 93 |
LSB – Bit thấp nhất
|
26 |
33 |
78.79% |
| 94 |
BITCLEAR – Xóa bit
|
14 |
31 |
45.16% |
| 95 |
BITFLIP – Đảo bit
|
22 |
32 |
68.75% |
| 96 |
Kth - Phần tử lớn thứ k
|
30 |
105 |
28.57% |
| 97 |
DIFF - Chênh lệch lớn nhất
|
35 |
111 |
31.53% |
| 98 |
Điểm xếp hạng (Mã bài: RATING)
|
3 |
20 |
15.00% |
| 99 |
Tuyến đường du lịch (Mã bài: TOURIST)
|
1 |
2 |
50.00% |
| 117 |
Vòng quay thử thách (CHALLENGE)
|
4 |
25 |
16.00% |
| 118 |
Tìm kho báu (TREASURE)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 120 |
Sắp xếp hoạt động (SCHEDULE)
|
5 |
10 |
50.00% |
| 124 |
Trồng cây (Mã bài: TREES)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 125 |
Thiết bị phun nước (WATER)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 126 |
Điều phối sản xuất gia công (PROD)
|
2 |
3 |
66.67% |
| 127 |
MAXFLOW - Luồng cực đại trên mạng
|
20 |
242 |
8.26% |
| 128 |
Lập lịch công việc tối ưu (Mã bài: RIDDLE)
|
1 |
1 |
100.00% |
| 129 |
Chênh lệch biến đổi dãy số (DIFFE)
|
2 |
5 |
40.00% |
| 133 |
POLYAREA - Diện tích đa giác
|
47 |
107 |
43.93% |
| 134 |
POINTPOLY – Điểm thuộc đa giác
|
43 |
82 |
52.44% |